
Tobi Adeyemo là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Barnsley.
Tiểu sử Tobi Adeyemo
Tobi Adeyemo là tiền đạo của câu lạc bộ Barnsley, mang quốc tịch England và hiện 21 tuổi. Chân thuận của cầu thủ là chân phải, và ngày sinh được ghi nhận là 14/03/2005. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân với 85 phút thi đấu và điểm trung bình 6,02. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 75 nghìn € (2026). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027, và thương vụ gần nhất là chuyển nhượng từ Free Player sang Barnsley ngày 14/10/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
159Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 159 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 66% | 31% | 1 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/24 (66%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/32 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Luton Town | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/7 | 1 | 2/11 | — | 6,52 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Cambridge United | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/17 | 0 | 8/21 | V | 6,02 |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | vs Salford City | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 5/18 | — | 6,17 |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Accrington Stanley | H 3-3 | 57 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 2/7 | 1 | 6/20 | — | 6,58 |
| 18/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Shrewsbury Town | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 4/11 | — | 6,22 |
| 11/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | B 1-3 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 2/6 | — | 6,18 |
| 06/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 8/14 | 1 | 9/23 | — | 6,65 |
| 03/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Newport County | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/19 | 1 | 3/12 | V | 6,42 |
| 28/03/2026 | Hạng Tư Anh | vs Gillingham | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/15 | 2 | 7/23 | — | 7,10 |
| 18/03/2026 | Hạng Tư Anh | vs Barnet | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/05/2026 | 21 | 75 nghìn € |
| 05/10/2026 | 21 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Free Player | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Watford U21 | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2026 | Crawley Town | Watford U21 | Cho mượn | — |
| 01/01/2026 | Watford U21 | Crawley Town | Chuyển nhượng | — |
| 23/04/2024 | Wealdstone FC | Watford U21 | Cho mượn | — |
| 27/03/2024 | Watford U21 | Wealdstone FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Watford U18 | Watford U21 | Chuyển nhượng | — |
| 24/12/2022 | Hitchin Town | Watford U18 | Cho mượn | — |
| 27/11/2022 | Watford U18 | Hitchin Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Ridgeway Rovers FC U19 | Watford U18 | Chuyển nhượng | — |