Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tobi Adewole

31Tuổi
188Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị

Tobi Adewole là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Chattanooga Red Wolves.

Tiểu sử Tobi Adewole

Tobi Adewole là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Chattanooga Red Wolves, quốc tịch United States, sinh ngày 14/10/1995 và hiện 31 tuổi. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 77 kg và có chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026, Tobi Adewole có 25 trận ra sân với 5 bàn thắng tại USL League One. Hợp đồng có thời hạn đến 29/11/2026, còn giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 225 nghìn € vào năm 2021.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
22Đá chính
1.873Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
374Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL League One2026—25221.87350014679%69%506,67

Chỉ số chi tiết từng giải

USL League One · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.873 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/14
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
440/552 (79%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
68/133 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
12
Phá bóng
104
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
94/135 (69%)
Không chiến thắng / thua
55 / 33
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 19
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
128
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tobi Adewole · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL League One@ Spokane VelocityB 0-19001003/401/2—6,71
04/10/2026USL League Onevs Corpus Christi FCT 3-0dự bị00000—0———
01/10/2026USL League Onevs Spokane VelocityB 0-1620010226/310——6,83
27/09/2026USL League One@ FC NaplesB 0-1900010024/3209/12V6,20
20/09/2026USL League Onevs Portland Hearts of PineH 1-1900000130/4319/9—6,64
17/09/2026USL League Onevs Forward Madison FCT 1-0900000114/1805/8—7,30
13/09/2026USL League One@ Richmond KickersH 1-1900000019/2502/3—6,10
06/09/2026USL League Onevs Greenville TriumphT 3-1901011021/2824/6—7,73
03/09/2026USL League One@ Westchester SCT 1-0900000019/2512/2—6,62
30/08/2026USL League Onevs Athletic Club BoiseB 2-3900000041/4712/5—6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 200 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: —20172026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/07/20172150 nghìn €
19/11/201722125 nghìn €
10/07/201822150 nghìn €
14/11/201823175 nghìn €
02/10/201923200 nghìn €
09/04/202125225 nghìn €
24/11/202126200 nghìn €
09/06/202226200 nghìn €
18/12/202227100 nghìn €
28/06/20232775 nghìn €
29/12/202328100 nghìn €
16/06/20242875 nghìn €
24/11/202530100 nghìn €
29/04/202630—

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com