Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

To Carneiro

AS FAR RabatHậu vệANG
30Tuổi
170Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

To Carneiro là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ANG, hiện khoác áo AS FAR Rabat.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
159Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
The Botola Pro——2215900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

The Botola Pro · 2 trận ra sân, 159 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của To Carneiro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/05/2026Cúp C1 châu Phivs Mamelodi SundownsH 1-1950000034/4213/5—6,66
17/05/2026Cúp C1 châu Phi@ Mamelodi SundownsB 0-1900010013/1900/1—6,33
19/04/2026Cúp C1 châu Phi@ Renaissance de BerkaneB 0-190000009/1805/5—6,60
12/04/2026Cúp C1 châu Phivs Renaissance de BerkaneT 2-0900000033/4313/6—7,07
21/03/2026Cúp C1 châu Phi@ Pyramids FCT 2-1900000029/4134/9—6,35
13/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ CameroonH 0-09000000—0—V6,15
08/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ EswatiniH 2-29000000—0——6,70
25/03/2025Vòng loại World Cup châu Phivs Cape VerdeB 1-2dự bị00000—0———
21/03/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ LibyaH 1-18100000—0———
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ MauritiusH 0-06100000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 350 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/10/202428350 nghìn €
07/01/202529500 nghìn €
27/05/202529500 nghìn €
27/11/202530500 nghìn €
21/06/202630500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2024CA Petróleos LuandaAS FAR RabatHết hạn mượn—
30/06/2018GD Interclube LuandaCA Petróleos LuandaHết hạn mượn—
30/06/2016Progresso do SambizangaGD Interclube LuandaHết hạn mượn—
31/12/2015Atlético Petróleos do HuamboProgresso do SambizangaHết hạn mượn—
31/12/2014—Atlético Petróleos do HuamboHết hạn mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy49
  • Sức mạnh56
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com