
Tjas Begic là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Sampdoria.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
301Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
301Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 301 | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 72% | 53% | 0 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 301 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/114 (72%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/17 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/47 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 20
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B | vs Arezzo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 26/34 | 1 | 4/11 | — | 6,21 |
| 10/10/2026 | Serie B | @ Avellino | B 1-4 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 2/2 | — | 6,35 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Scotland | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thụy Sĩ | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | — | — | 6,27 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bắc Macedonia | T 2-0 | 71 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 13/16 | 0 | 4/12 | — | 7,27 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Scotland | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie B | vs Catanzaro | T 2-1 | 20 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 1 | 3/5 | — | 7,78 |
| 13/09/2026 | Serie B | @ Mantova | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 2/7 | — | 5,97 |
| 08/09/2026 | Serie B | @ Palermo | B 1-3 | 37 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/8 | 2 | 3/6 | — | 6,49 |
| 30/08/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | B 1-2 | 55 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 14/25 | 2 | 8/13 | — | 7,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2021 | 17 | 100 nghìn € |
| 07/06/2021 | 17 | 150 nghìn € |
| 14/12/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 26/06/2022 | 18 | 300 nghìn € |
| 18/12/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 18/06/2023 | 19 | 225 nghìn € |
| 10/10/2023 | 20 | 900 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 900 nghìn € |
| 02/06/2024 | 20 | 900 nghìn € |
| 14/10/2024 | 21 | 750 nghìn € |
| 22/12/2024 | 21 | 700 nghìn € |
| 01/06/2025 | 21 | 700 nghìn € |
| 22/12/2025 | 22 | 700 nghìn € |
| 16/03/2026 | 22 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2026 | 22 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Parma | Sampdoria | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 29/06/2026 | Sampdoria | Parma | Cho mượn | — |
| 04/01/2026 | Parma | Sampdoria | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 29/06/2025 | Frosinone | Parma | Cho mượn | — |
| 01/08/2024 | Parma | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2023 | Vicenza | Parma | Hết hạn mượn 1.65M € | 1,6 triệu € |
| 04/07/2022 | NK Publikum Celje | Vicenza | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2021 | ND Gorica | NK Publikum Celje | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 31/08/2020 | ND Gorica U19 | ND Gorica | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật47
- Tư duy56
- Sức mạnh33
- Thể lực41