
Tiziano Perrotta
19Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị
Tiziano Perrotta là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Defensa Y Justicia.
Tiểu sử Tiziano Perrotta
Tiziano Perrotta là tiền đạo của Defensa Y Justicia, mang quốc tịch Argentina và đang 19 tuổi, cao 180 cm, thuận chân trái. Mùa 2026, anh ghi 8 bàn và có 1 kiến tạo sau 19 trận ra sân, trong đó VĐQG Argentina ghi nhận 6 bàn và 1 kiến tạo sau 17 trận. Ở Copa Argentina, anh ghi 2 bàn sau 2 trận. Giá trị thị trường của anh là 3,5 triệu €, hợp đồng đến 30/12/2026. Ngày 13/08/2026, anh chuyển từ Elche CF sang Defensa Y Justicia.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
17Đá chính
1.346Phút
8Bàn thắng
1Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
168Phút/bàn
13/40Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 17 | 15 | 1.186 | 6 | 0 | 1 | 38 | 13 | 63% | 45% | 1 | 0 | 6,88 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 160 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 30% | 57% | 0 | 0 | 7,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.186 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 13/38
- Sút trong vòng cấm
- 28
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 9/38
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/7/7
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 172/273 (63%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 96/213 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 56 / 53
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 64
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 222
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 160 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/13 (30%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | — | — | 6,11 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | T 2-0 | 16 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,61 |
| 04/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | T 3-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 1/3 | — | 6,66 |
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Central Cordoba SDE | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 0/2 | — | 6,38 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 1/3 | — | 5,86 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Platense | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 23/27 | 1 | 7/12 | — | 6,85 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Belgrano | T 2-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 2 | 6/14 | — | 6,31 |
| 11/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/18 | 1 | 5/16 | V | 5,93 |
| 02/08/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 8/16 | 1 | 11/20 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/12/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/03/2026 | 19 | 400 nghìn € |
| 21/05/2026 | 19 | 2,0 triệu € |
| 16/09/2026 | 19 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Elche CF | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2026 | CA Banfield | Elche CF | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 31/12/2025 | Club Atletico Banfield II | CA Banfield | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Banfield U20 | Club Atletico Banfield II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật51
- Tư duy42
- Sức mạnh31
- Thể lực41