
Tiziano Mucciante
Hậu vệITA
44Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị
Tiziano Mucciante là hậu vệ 44 tuổi quốc tịch ITA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2011 | 29 | 50 nghìn € |
| 13/05/2012 | 29 | 75 nghìn € |
| 17/06/2013 | 30 | 75 nghìn € |
| 14/07/2014 | 31 | 50 nghìn € |
| 22/01/2015 | 32 | 50 nghìn € |
| 24/06/2015 | 32 | 75 nghìn € |
| 18/01/2016 | 33 | 50 nghìn € |
| 21/06/2016 | 33 | 50 nghìn € |
| 19/12/2017 | 35 | 25 nghìn € |
| 06/02/2018 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2020 | Ternana | Renato Curi Angolana | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2019 | — | Ternana | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2018 | Ternana | Free player | Trở lại | — |
| 02/08/2018 | — | Ternana | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2018 | US Siracusa | Free player | Trở lại | — |
| 19/07/2017 | Ternana | US Siracusa | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2017 | ASD Fondi Calcio | Ternana | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Benevento | ASD Fondi Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2015 | FC Matera | Benevento | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2014 | Cuneo | FC Matera | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2013 | L'Aquila | Cuneo | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2012 | AS Fidelis Andria U19 | L'Aquila | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Chieti Calcio | AS Fidelis Andria U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Renato Curi Angolana | Chieti Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Rosetana Calcio | Renato Curi Angolana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Pescara | Rosetana Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2003 | Castel Di Sangro CEP 1953 | Pescara | Cho mượn | — |
| 30/06/2002 | Pescara | Castel Di Sangro CEP 1953 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2001 | Pescara Youth | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2000 | Pescara Youth | Pescara Youth | Chuyển nhượng | — |