Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Titouan Thomas

Fleury Merogis U.S.Tiền đạoFRA
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Titouan Thomas là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Fleury Merogis U.S..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
22Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—20220000060%100%003,00

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 3,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/10 (60%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Titouan Thomas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Pháp@ Bresse Péronnas 01T 1-012000016/1013/3——
27/09/2026National Phápvs AubagneB 1-21000000—0——6,00
24/05/2026Ligue 2vs FC RouenT 1-0590000038/4413/7V7,07
20/05/2026Ligue 2@ FC RouenH 1-1890010058/6627/9V6,93
10/05/2026Ligue 2vs BoulogneT 2-1900000127/3712/6—6,14
03/05/2026Ligue 2@ TroyesB 0-4290000013/1701/3—5,83
25/04/2026Ligue 2vs Rodez AveyronH 0-0250000120/2302/4—6,95
21/04/2026Ligue 2@ USL DunkerqueT 2-07010017/70——7,13
11/04/2026Ligue 2vs Stade DE ReimsH 2-219000015/600/3—6,22
21/03/2026Ligue 2vs GrenobleT 3-2780000040/5117/10V6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/07/201917150 nghìn €
05/08/202119200 nghìn €
03/07/202321400 nghìn €
12/12/202321400 nghìn €
10/06/202422350 nghìn €
02/10/202422500 nghìn €
03/12/202422500 nghìn €
01/06/202523500 nghìn €
12/10/202523600 nghìn €
10/12/202523500 nghìn €
22/03/202624600 nghìn €
25/05/202624600 nghìn €
20/09/202624500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026Stade Lavallois MFCFleury Merogis U.S.Chuyển nhượng—
15/08/2023EstorilStade Lavallois MFCChuyển nhượng—
29/06/2023ADO Den HaagEstorilCho mượn—
21/08/2022EstorilADO Den HaagChuyển nhượng—
30/06/2022Lyonnais IIEstorilChuyển nhượng—
30/06/2018Lyon U17Lyonnais IIChuyển nhượng—
31/07/2017Stade Briochin JugendLyon U17Chuyển nhượng—
30/06/2015EA Guingamp JugendStade Briochin JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy53
  • Sức mạnh49
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com