
Tito Rojas là thủ môn 39 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Estudiantes Merida FC.
Tiểu sử Tito Rojas
Tito Rojas là thủ môn của Estudiantes Merida FC, mang quốc tịch Venezuela và 39 tuổi, sinh ngày 11/10/1987. Cầu thủ cao 175 cm và thuận chân phải. Mùa 2026, cầu thủ có 9 trận ra sân với 90 phút thi đấu, 4 lần cứu thua và điểm trung bình 0,83. Ở Primera División Venezuela mùa 2026, số trận là 9 và số lần cứu thua là 4. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 10 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 250 nghìn € vào năm 2020, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 07/07/2024, khi cầu thủ chuyển từ Deportivo Metropolitano đến Estudiantes Merida FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 9 | 9 | 90 | 4 | 0 | 0 | 88% | — | 2 | 1 | 0,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 0,83
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/26 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Metropolitano | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Monagas SC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Trujillanos | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 23/26 | 0 | — | — | 7,50 |
| 17/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Portuguesa FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Tachira | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Carabobo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Universidad Central de Venezuela | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo La Guaira | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Puerto Cabello | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Anzoategui | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/03/2016 | 28 | 100 nghìn € |
| 09/05/2016 | 28 | 125 nghìn € |
| 19/09/2016 | 28 | 125 nghìn € |
| 30/10/2016 | 29 | 100 nghìn € |
| 29/01/2017 | 29 | 150 nghìn € |
| 11/06/2017 | 29 | 150 nghìn € |
| 09/10/2017 | 29 | 100 nghìn € |
| 10/12/2017 | 30 | 100 nghìn € |
| 06/06/2018 | 30 | 150 nghìn € |
| 23/09/2018 | 30 | 150 nghìn € |
| 22/12/2018 | 31 | 150 nghìn € |
| 02/05/2019 | 31 | 200 nghìn € |
| 04/08/2019 | 31 | 225 nghìn € |
| 10/11/2019 | 32 | 250 nghìn € |
| 31/03/2020 | 32 | 250 nghìn € |
| 19/12/2020 | 33 | 200 nghìn € |
| 04/06/2021 | 33 | 150 nghìn € |
| 17/10/2021 | 34 | 100 nghìn € |
| 05/06/2022 | 34 | 100 nghìn € |
| 30/10/2022 | 35 | 100 nghìn € |
| 18/07/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 03/01/2024 | 36 | 75 nghìn € |
| 13/06/2024 | 36 | 25 nghìn € |
| 05/12/2024 | 37 | 25 nghìn € |
| 18/06/2025 | 37 | 10 nghìn € |
| 04/12/2025 | 38 | 10 nghìn € |
| 28/05/2026 | 38 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2024 | Deportivo Metropolitano | Estudiantes Merida FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Free Player | Deportivo Metropolitano | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2016 | Mineros de Guayana | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2015 | Zulia FC (- 2022) | Mineros de Guayana | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | Mineros de Guayana | Zulia FC (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Zamora Barinas | Mineros de Guayana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Estudiantes Merida FC | Zamora Barinas | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực48
- Chỉ số 154
- Chỉ số 241
- Chỉ số 450
- Chỉ số 355