Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tito Gasperini

CarpiThủ mônITA
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Tito Gasperini là thủ môn 20 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Carpi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
7Cứu thua
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—119071478%—006,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,30

Thủ môn

Cứu thua
7
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/23 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tito Gasperini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Cvs LumezzaneT 3-1dự bị000—0———
10/10/2026Serie C@ Us PergoletteseB 1-2dự bị000—0———
04/10/2026Serie C@ Pro VercelliB 0-29071018/230——6,30
27/09/2026Serie Cvs Arzignano ValchiampoB 0-3dự bị000—0———
20/09/2026Serie C@ NovaraH 2-2dự bị000—0———
18/09/2026Serie Cvs A.C. OspitalettoH 2-2dự bị000—0———
13/09/2026Serie Cvs CittadellaB 1-2dự bị000—0———
06/09/2026Serie C@ AlbinoleffeT 1-0dự bị000—0———
30/08/2026Serie Cvs Juventus U23H 3-3dự bị000—0———
22/08/2026Serie C@ Union Brescia B 1-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 125 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/02/202518100 nghìn €
14/05/202519150 nghìn €
11/11/20251975 nghìn €
25/05/202620125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026Bologna U19CarpiChuyển nhượng—
29/06/2026LentigioneBologna U19Cho mượn—
30/06/2024Bologna U19LentigioneChuyển nhượng—
30/06/2022Bologna U17Bologna U19Chuyển nhượng—
30/06/2021Bologna YouthBologna U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com