
Tito Gasperini là thủ môn 20 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Carpi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
7Cứu thua
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 7 | 1 | 4 | 78% | — | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,30
Thủ môn
- Cứu thua
- 7
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/23 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | vs Lumezzane | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Serie C | @ Us Pergolettese | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Serie C | @ Pro Vercelli | B 0-2 | 90 | 7 | 1 | 0 | 18/23 | 0 | — | — | 6,30 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs Arzignano Valchiampo | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie C | @ Novara | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Serie C | vs A.C. Ospitaletto | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie C | vs Cittadella | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Albinoleffe | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie C | vs Juventus U23 | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | @ Union Brescia | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2025 | 18 | 100 nghìn € |
| 14/05/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 11/11/2025 | 19 | 75 nghìn € |
| 25/05/2026 | 20 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Bologna U19 | Carpi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Lentigione | Bologna U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Bologna U19 | Lentigione | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Bologna U17 | Bologna U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Bologna Youth | Bologna U17 | Chuyển nhượng | — |