
Titas Krapikas là thủ môn 27 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo US Sambenedettese.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
49Cứu thua
59%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 49 | 4 | 6 | 59% | 83% | 2 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,36
Thủ môn
- Cứu thua
- 49
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 150/253 (59%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 54/155 (34%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 108
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | @ FC Vado | H 2-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 13/30 | 0 | — | V | 7,60 |
| 11/10/2026 | Serie C | vs Latina Calcio 1932 | H 1-1 | 90 | 4 | 1 | 0 | 18/35 | 0 | — | — | 6,60 |
| 03/10/2026 | Serie C | @ Grosseto | T 3-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 8/28 | 0 | — | V | 7,60 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs SS Città di Campobasso | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 1/1 | — | 6,20 |
| 22/09/2026 | Serie C | @ US Pianese | H 1-1 | 90 | 3 | 1 | 1 | 16/25 | 0 | 1/1 | — | 6,90 |
| 16/09/2026 | Serie C | vs Atalanta U23 | B 2-3 | 90 | 3 | 1 | 0 | 11/16 | 0 | — | — | 5,60 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Asd Pineto Calcio | B 1-2 | 90 | 11 | 0 | 0 | 22/26 | 0 | 1/2 | — | 7,60 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs Spezia | B 1-2 | 90 | 6 | 1 | 0 | 7/13 | 0 | — | — | 7,20 |
| 29/08/2026 | Serie C | @ Sassari Torres | B 0-1 | 90 | 8 | 0 | 0 | 26/41 | 0 | 2/2 | — | 8,29 |
| 24/08/2026 | Serie C | vs Forli | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 16/22 | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2016 | 17 | 75 nghìn € |
| 01/01/2017 | 17 | 100 nghìn € |
| 07/06/2017 | 18 | 125 nghìn € |
| 29/06/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 31/08/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 29/12/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 20/08/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 28/12/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 02/06/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 05/06/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/12/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 11/06/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/06/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 26 | 225 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 18/06/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Gubbio | US Sambenedettese | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2025 | ACR Messina | Gubbio | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2024 | Audace Cerignola | ACR Messina | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Ternana | Audace Cerignola | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2021 | Free player | Ternana | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Spezia | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | Sampdoria Primavera | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Sampdoria U19 | Sampdoria Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2015 | National Football Academy | Sampdoria U19 | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |