Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tin Martić

BistricaHậu vệSLO
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Tin Martić là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Bistrica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 2.Liga2026-2027—101090000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 2.Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/04/20151925 nghìn €
10/08/20151950 nghìn €
29/01/20161950 nghìn €
21/11/201620100 nghìn €
16/08/201721100 nghìn €
08/03/201821125 nghìn €
16/09/201822125 nghìn €
29/03/201923150 nghìn €
02/12/20192375 nghìn €
30/04/20202450 nghìn €
22/09/20202475 nghìn €
05/04/202125100 nghìn €
14/12/202125150 nghìn €
26/06/202226100 nghìn €
30/11/20222675 nghìn €
12/06/202327100 nghìn €
20/12/202327250 nghìn €
23/05/202428200 nghìn €
05/12/202428175 nghìn €
28/05/202529200 nghìn €
18/12/202529150 nghìn €
26/05/202630100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2026Semen PadangBistricaChuyển nhượng—
08/07/2024NK AluminijSemen PadangChuyển nhượng—
30/06/2021NK Brezice 1919NK AluminijChuyển nhượng—
02/09/2019NK Drava PtujNK Brezice 1919Chuyển nhượng—
31/07/2018NK KrkaNK Drava PtujChuyển nhượng—
31/07/2017NK Brezice 1919NK KrkaChuyển nhượng—
30/06/2016NK SamoborNK Brezice 1919Chuyển nhượng—
11/02/2016Krsko PosavljeNK SamoborChuyển nhượng—
31/12/2014NK Krsko U19Krsko PosavljeChuyển nhượng—
07/08/2014NK Rudes U19NK Krsko U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy48
  • Sức mạnh57
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com