
Timur kesim là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Rot-Weiss Oberhausen.
Tiểu sử Timur kesim
Timur kesim thi đấu ở vị trí tiền đạo cho Rot-Weiss Oberhausen, mang quốc tịch Đức và sinh ngày 20/09/2003. Ở tuổi 23, cầu thủ cao 182 cm và thuận hai chân. Trong mùa 2026-2027 tại German Regionalliga, cầu thủ ra sân 11 trận, ghi 11 bàn và có 933 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, cao nhất từng đạt 175 nghìn € (2025), và hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.023Phút
11Bàn thắng
0Kiến tạo
0,97Bàn/90 phút
93Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.023 | 11 | 3 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.023 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 11
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Borussia Dortmund | B 1-3 | 64 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 14/15 | 0 | 0/1 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 05/10/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 11/12/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 11/06/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 30/06/2023 | 19 | — |
| 15/12/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 22/06/2025 | 21 | 175 nghìn € |
| 09/12/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 16/06/2026 | 22 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.