
Timur Dosmagambetov
37Tuổi
175Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Timur Dosmagambetov là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo FK Aktobe Lento.
Tiểu sử Timur Dosmagambetov
Timur Dosmagambetov là hậu vệ của FK Aktobe Lento, quốc tịch Kazakhstan và 37 tuổi. Ở mùa 2026 tại Kazakhstan Premier League, cầu thủ ra sân 22 trận, ghi 1 bàn và có 269 phút thi đấu. Tại Kazakhstan Cup, cầu thủ có 2 trận và 1 kiến tạo. Thể hình gồm chiều cao 175 cm, cân nặng 63 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 900 nghìn € vào năm 2019.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
22Đá chính
350Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
350Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan Premier League | 2026 | — | 22 | 21 | 269 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 5 | 0 | — |
| Kazakhstan Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 269 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Kazakhstan Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 81 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/05/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2010 | 21 | 225 nghìn € |
| 14/12/2012 | 23 | 200 nghìn € |
| 30/11/2014 | 25 | 200 nghìn € |
| 14/12/2015 | 26 | 300 nghìn € |
| 13/12/2016 | 27 | 300 nghìn € |
| 03/12/2017 | 28 | 400 nghìn € |
| 30/06/2018 | 29 | 500 nghìn € |
| 27/12/2018 | 29 | 650 nghìn € |
| 12/06/2019 | 30 | 750 nghìn € |
| 27/12/2019 | 30 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 725 nghìn € |
| 14/09/2020 | 31 | 700 nghìn € |
| 10/12/2020 | 31 | 600 nghìn € |
| 10/06/2021 | 32 | 400 nghìn € |
| 29/11/2021 | 32 | 350 nghìn € |
| 09/06/2022 | 33 | 350 nghìn € |
| 24/11/2022 | 33 | 350 nghìn € |
| 05/06/2023 | 34 | 300 nghìn € |
| 14/11/2023 | 34 | 300 nghìn € |
| 25/06/2024 | 35 | 200 nghìn € |
| 13/11/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 16/06/2025 | 36 | 125 nghìn € |
| 05/11/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 22/06/2026 | 37 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật48
- Tư duy55
- Sức mạnh44
- Thể lực32