
Timothy Weah là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Marseille.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
714Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 527 | 0 | 0 | 2 | 6 | 2 | 88% | 58% | 3 | 1 | 6,79 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 187 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 83% | 73% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 527 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 281/318 (88%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/14 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/23 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/39 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 187 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/114 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/19 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Sturm Graz | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 1/1 | — | 6,29 |
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | T 5-2 | 90 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 45/48 | 2 | 2/2 | — | 8,25 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Olympiacos Piraeus | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 46/57 | 4 | 7/10 | — | 6,71 |
| 21/09/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/30 | 2 | 3/6 | Đ | 5,22 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Besiktas JK | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 40/47 | 4 | 6/8 | — | 6,48 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 | @ Stade Rennais FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 35/46 | 5 | 9/16 | V | 6,90 |
| 07/09/2026 | Ligue 1 | vs Paris FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 53/55 | 0 | 3/5 | — | 6,59 |
| 31/08/2026 | Ligue 1 | @ AS Monaco | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 63/69 | 3 | 5/6 | — | 6,82 |
| 22/08/2026 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 59/70 | 0 | 1/4 | — | 6,98 |
| 14/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Atletico Madrid | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 37/43 | 1 | 1/2 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2018 | 18 | 1,0 triệu € |
| 05/09/2018 | 18 | 5,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 18 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 19 | 6,0 triệu € |
| 26/09/2019 | 19 | 8,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 19 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 7,2 triệu € |
| 14/10/2020 | 20 | 7,5 triệu € |
| 08/04/2021 | 21 | 12,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 21 | 12,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 21 | 15,0 triệu € |
| 20/03/2022 | 22 | 13,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 22 | 12,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 22 | 12,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 23 | 14,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 23 | 14,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 24 | 12,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 24 | 17,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 25 | 17,0 triệu € |
| 09/10/2025 | 25 | 20,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 25 | 20,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 26 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Juventus | Marseille | Hết hạn mượn 14.4M € | 14,4 triệu € |
| 29/06/2026 | Marseille | Juventus | Cho mượn | — |
| 05/08/2025 | Juventus | Marseille | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2023 | LOSC Lille | Juventus | Hết hạn mượn 12.5M € | 12,5 triệu € |
| 30/06/2019 | Paris Saint Germain | LOSC Lille | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 09/05/2019 | Celtic FC | Paris Saint Germain | Cho mượn | — |
| 06/01/2019 | Paris Saint Germain | Celtic FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Paris Saint Germain II | Paris Saint Germain | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Paris Saint Germain U19 | Paris Saint Germain II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Paris Saint Germain U17 | Paris Saint Germain U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Paris Saint Germain Youth | Paris Saint Germain U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | New York Red Bulls Academy | Paris Saint Germain Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Blau Weiss Gottschee | New York Red Bulls Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật58
- Tư duy50
- Sức mạnh52
- Thể lực47