Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Timothy Weah

MarseilleTiền vệUSA
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị

Timothy Weah là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Marseille.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
714Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—665270026288%58%316,79
Cúp C2 châu Âu2026-2027—321870003183%73%006,49

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 527 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
281/318 (88%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
4/14 (28%)
Chuyền dài chính xác
11/23 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
6
Phá bóng
17
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/39 (58%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 187 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
95/114 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/19 (73%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Timothy Weah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Sturm GrazB 0-17000009/1001/1—6,29
18/10/2026Ligue 1@ Angers SCOT 5-2900210245/4822/2—8,25
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Olympiacos PiraeusB 0-1900011146/5747/10—6,71
21/09/2026Ligue 1vs Paris Saint GermainB 1-2770010026/3023/6Đ5,22
18/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Besiktas JKB 1-4900020140/4746/8—6,48
12/09/2026Ligue 1@ Stade Rennais FCB 0-1900011135/4659/16V6,90
07/09/2026Ligue 1vs Paris FCB 2-3900011253/5503/5—6,59
31/08/2026Ligue 1@ AS MonacoB 0-2900020163/6935/6—6,82
22/08/2026Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceT 4-0900000159/7001/4—6,98
14/08/2026Giao hữu CLBvs Atletico MadridB 1-2870021037/4311/2—6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 1,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 7,2 triệu €2020: 7,5 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2022: 13,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2023: 14,0 triệu €2023: 14,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 17,0 triệu €2025: 17,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2026: 20,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/06/2018181,0 triệu €
05/09/2018185,0 triệu €
16/12/2018185,0 triệu €
02/06/2019196,0 triệu €
26/09/2019198,0 triệu €
18/12/2019198,0 triệu €
07/04/2020207,2 triệu €
14/10/2020207,5 triệu €
08/04/20212112,0 triệu €
03/06/20212112,0 triệu €
15/12/20212115,0 triệu €
20/03/20222213,0 triệu €
29/05/20222212,0 triệu €
01/11/20222212,0 triệu €
26/06/20232314,0 triệu €
19/12/20232314,0 triệu €
04/06/20242412,0 triệu €
17/12/20242417,0 triệu €
16/06/20252517,0 triệu €
09/10/20252520,0 triệu €
14/12/20252520,0 triệu €
31/05/20262620,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026JuventusMarseilleHết hạn mượn 14.4M €14,4 triệu €
29/06/2026MarseilleJuventusCho mượn—
05/08/2025JuventusMarseilleChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
30/06/2023LOSC LilleJuventusHết hạn mượn 12.5M €12,5 triệu €
30/06/2019Paris Saint GermainLOSC LilleHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
09/05/2019Celtic FCParis Saint GermainCho mượn—
06/01/2019Paris Saint GermainCeltic FCChuyển nhượng—
30/06/2018Paris Saint Germain IIParis Saint GermainChuyển nhượng—
30/06/2017Paris Saint Germain U19Paris Saint Germain IIChuyển nhượng—
30/06/2016Paris Saint Germain U17Paris Saint Germain U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Paris Saint Germain YouthParis Saint Germain U17Chuyển nhượng—
30/06/2014New York Red Bulls AcademyParis Saint Germain YouthChuyển nhượng—
30/06/2013Blau Weiss GottscheeNew York Red Bulls AcademyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy50
  • Sức mạnh52
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com