
Timothy Tillman là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Los Angeles FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
30Trận ra sân
24Đá chính
2.017Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
672Phút/bàn
10/22Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 19 | 15 | 1.190 | 1 | 0 | 2 | 10 | 3 | 84% | 57% | 3 | 0 | 6,76 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 8 | 7 | 640 | 2 | 0 | 0 | 11 | 7 | 80% | 56% | 0 | 0 | 6,62 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 187 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 60% | 1 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.190 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 15/37
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/39
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 491/578 (84%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/29 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 87/152 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 84 / 62
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 169
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 39
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 640 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 10/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 228/284 (80%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/65 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 22
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 187 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/120 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/20 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | MLS | vs Portland Timbers | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 10/12 | 2 | 2/2 | — | 7,08 |
| 20/08/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 1 | 2/4 | — | 6,11 |
| 16/08/2026 | MLS | vs San Diego FC | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/29 | 3 | 4/7 | — | 6,36 |
| 13/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Queretaro FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 21/24 | 0 | 4/6 | V | 6,93 |
| 09/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Toluca | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 38/48 | 0 | 3/7 | — | 6,63 |
| 06/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/48 | 1 | 5/7 | — | 6,42 |
| 02/08/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/39 | 2 | 5/10 | — | 6,23 |
| 26/07/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/31 | 0 | 1/1 | — | 7,20 |
| 25/05/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 43/46 | 3 | 9/13 | — | 8,20 |
| 18/05/2026 | MLS | @ Nashville SC | B 2-3 | 81 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 25/28 | 1 | 5/11 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 19/02/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/12/2018 | 19 | 300 nghìn € |
| 04/06/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 11/07/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 10/12/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 07/02/2021 | 22 | 450 nghìn € |
| 15/06/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 21/12/2021 | 22 | 900 nghìn € |
| 23/03/2022 | 23 | 1,8 triệu € |
| 08/06/2022 | 23 | 1,8 triệu € |
| 27/09/2022 | 23 | 1,2 triệu € |
| 29/11/2022 | 23 | 1,2 triệu € |
| 21/08/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 26 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 27 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/02/2023 | SpVgg Greuther Fürth | Los Angeles FC | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 02/01/2020 | Bayern Munchen II | SpVgg Greuther Fürth | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 29/06/2019 | 1. FC Nürnberg | Bayern Munchen II | Cho mượn | — |
| 01/07/2018 | Bayern Munchen II | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2017 | Bayern Munchen U19 | Bayern Munchen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Bayern Munchen U17 | Bayern Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2015 | Greuther Furth U17 | Bayern Munchen U17 | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2015 | SpVgg Greuther Fürth Youth | Greuther Furth U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | SC Feucht Youth | SpVgg Greuther Fürth Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | ASV Zirndorf Jugend | SC Feucht Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật53
- Tư duy52
- Sức mạnh54
- Thể lực49