
Timothy Castagne là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Fulham.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
23Trận ra sân
20Đá chính
1.840Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/13Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 500 | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 83% | 46% | 2 | 0 | 6,42 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 42% | 0 | 0 | 6,54 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 83% | 0 | 0 | 6,65 |
| World Cup | 2026 | — | 6 | 5 | 478 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 86% | 57% | 1 | 0 | 6,97 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 6 | 4 | 412 | 0 | 0 | 2 | 5 | 2 | 87% | 67% | 0 | 0 | 7,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 500 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 249/300 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/24 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/50 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/123 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/19 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/89 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
World Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 478 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 191/222 (86%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 6/20 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/20 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/38 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 412 phút · điểm TB 7,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 230/263 (87%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 5/23 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/37 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Hull City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82/90 | 2 | 9/15 | — | 7,47 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Ipswich Town | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Pháp | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/23 | 3 | 3/4 | — | 5,63 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Thổ Nhĩ Kỳ | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/38 | 1 | 4/7 | — | 6,66 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Pháp | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 0 | 0/5 | — | 6,49 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ý | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 28/34 | 0 | 1/3 | — | 7,37 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/45 | 0 | 0/6 | V | 6,03 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ West Ham United | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82/89 | 4 | 5/6 | — | 6,65 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Liverpool | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/36 | 2 | 2/4 | — | 6,26 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Crystal Palace | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 60/70 | 2 | 2/6 | — | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2014 | 18 | 400 nghìn € |
| 06/01/2015 | 19 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2015 | 19 | 2,0 triệu € |
| 06/02/2016 | 20 | 2,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 20 | 2,0 triệu € |
| 20/01/2017 | 21 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2017 | 21 | 3,0 triệu € |
| 12/10/2017 | 21 | 4,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 22 | 4,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 22 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 23 | 5,0 triệu € |
| 28/02/2019 | 23 | 10,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 23 | 18,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 24 | 20,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 16,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 24 | 18,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 24 | 24,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 25 | 24,0 triệu € |
| 25/05/2021 | 25 | 28,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 26 | 28,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 26 | 28,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 26 | 28,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 27 | 25,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 27 | 17,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 28 | 17,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 28 | 17,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 29 | 15,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 29 | 13,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 30 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 30 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 28,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2023 | Leicester City | Fulham | Hết hạn mượn 13M € | 13,0 triệu € |
| 02/09/2020 | Atalanta | Leicester City | Hết hạn mượn 20.9M € | 20,9 triệu € |
| 06/07/2017 | Racing Genk | Atalanta | Hết hạn mượn 6.5M € | 6,5 triệu € |
| 30/06/2014 | Jong Genk | Racing Genk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | KRC Genk U19 | Jong Genk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | KRC Genk U17 | KRC Genk U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Royal Excelsior Virton U17 | KRC Genk U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật59
- Tư duy48
- Sức mạnh77
- Thể lực60