Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Timothy Castagne

FulhamHậu vệBEL
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Timothy Castagne là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Fulham.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

23Trận ra sân
20Đá chính
1.840Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/13Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—665000014283%46%206,42
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443600001081%42%006,54
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900000092%83%006,65
World Cup2026—654780013186%57%106,97
Vòng loại World Cup châu Âu2026—644120025287%67%007,15

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 500 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
249/300 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
5/24 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
19
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/50 (46%)
Không chiến thắng / thua
5 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 16
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
100/123 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
13
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/19 (42%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/89 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 478 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
191/222 (86%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
6/20 (30%)
Chuyền dài chính xác
7/20 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
8
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/38 (57%)
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 412 phút · điểm TB 7,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
230/263 (87%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
5/23 (21%)
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
4
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/37 (67%)
Không chiến thắng / thua
8 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Timothy Castagne · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anhvs Hull CityT 1-0900000082/9029/15—7,47
10/10/2026Ngoại hạng Anh@ Ipswich TownB 1-2dự bị00000—0———
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ PhápB 1-4900000017/2333/4—5,63
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thổ Nhĩ KỳT 3-0900000031/3814/7—6,66
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs PhápB 0-1900000024/2800/5—6,49
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ÝT 2-0900010228/3401/3—7,37
20/09/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester UnitedH 1-1900000035/4500/6V6,03
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ West Ham UnitedT 3-2900000082/8945/6—6,65
12/09/2026Ngoại hạng Anh@ LiverpoolH 0-0720000025/3622/4—6,26
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs Crystal PalaceB 2-3900031260/7022/6—6,03

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 400 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2020: 16,0 triệu €2020: 18,0 triệu €2020: 24,0 triệu €2021: 24,0 triệu €2021: 28,0 triệu €2021: 28,0 triệu €2022: 28,0 triệu €2022: 28,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 17,0 triệu €2023: 17,0 triệu €2024: 17,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2025: 13,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/201418400 nghìn €
06/01/2015191,0 triệu €
23/06/2015192,0 triệu €
06/02/2016202,0 triệu €
14/07/2016202,0 triệu €
20/01/2017212,0 triệu €
05/06/2017213,0 triệu €
12/10/2017214,0 triệu €
28/12/2017224,0 triệu €
06/06/2018225,0 triệu €
19/12/2018235,0 triệu €
28/02/20192310,0 triệu €
05/06/20192318,0 triệu €
11/12/20192420,0 triệu €
07/04/20202416,0 triệu €
24/08/20202418,0 triệu €
12/10/20202424,0 triệu €
17/03/20212524,0 triệu €
25/05/20212528,0 triệu €
22/12/20212628,0 triệu €
14/06/20222628,0 triệu €
02/11/20222628,0 triệu €
19/06/20232725,0 triệu €
08/10/20232717,0 triệu €
18/12/20232817,0 triệu €
26/05/20242817,0 triệu €
15/12/20242915,0 triệu €
29/05/20252913,0 triệu €
08/12/20253010,0 triệu €
02/06/2026308,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 28,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/08/2023Leicester CityFulhamHết hạn mượn 13M €13,0 triệu €
02/09/2020AtalantaLeicester CityHết hạn mượn 20.9M €20,9 triệu €
06/07/2017Racing GenkAtalantaHết hạn mượn 6.5M €6,5 triệu €
30/06/2014Jong GenkRacing GenkChuyển nhượng—
30/06/2013KRC Genk U19Jong GenkChuyển nhượng—
30/06/2012KRC Genk U17KRC Genk U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Royal Excelsior Virton U17KRC Genk U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy48
  • Sức mạnh77
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com