Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Timothée Pembele

Havre Athletic ClubHậu vệFRA
24Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Timothée Pembele là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Havre Athletic Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
208Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—332080002077%54%006,24

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 208 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/61 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/22 (54%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Timothée Pembele · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/09/2026Ligue 1vs Stade Brestois 29B 1-2620020012/1736/11—6,17
30/08/2026Ligue 1@ LyonH 1-1760000015/1723/6—6,25
23/08/2026Ligue 1vs AS MonacoB 0-1700000120/2733/5—6,30
18/05/2026Ligue 1@ LorientT 2-0450000011/1325/6—7,27
11/05/2026Ligue 1vs MarseilleB 0-118000004/600/5—6,09
03/05/2026Ligue 1@ LOSC LilleH 1-126000002/312/5—5,98
26/04/2026Ligue 1vs MetzH 4-411000003/513/4—5,88
19/04/2026Ligue 1@ Angers SCOH 1-110000012/311/2—6,30
12/04/2026Ligue 1@ OGC NiceH 1-119000005/600/2—6,33
05/04/2026Ligue 1vs AJ AuxerreH 1-1100000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/08/202017500 nghìn €
14/10/202018500 nghìn €
06/01/2021184,0 triệu €
03/06/2021184,0 triệu €
07/10/2021197,0 triệu €
15/12/2021197,0 triệu €
29/05/2022196,0 triệu €
01/11/2022205,0 triệu €
26/06/2023205,0 triệu €
20/12/2023214,0 triệu €
06/03/2024213,0 triệu €
23/05/2024212,5 triệu €
09/12/2024222,5 triệu €
02/06/2025222,5 triệu €
08/12/2025232,0 triệu €
31/05/2026231,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026SunderlandHavre Athletic ClubChuyển nhượng—
29/06/2026Havre Athletic ClubSunderlandCho mượn—
05/01/2026SunderlandHavre Athletic ClubChuyển nhượng—
29/06/2025Havre Athletic ClubSunderlandCho mượn—
29/08/2024SunderlandHavre Athletic ClubChuyển nhượng—
31/08/2023Paris Saint GermainSunderlandHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2022BordeauxParis Saint GermainCho mượn—
09/08/2021Paris Saint GermainBordeauxChuyển nhượng—
30/06/2020Paris Saint Germain U19Paris Saint GermainChuyển nhượng—
09/09/2019Paris Saint Germain U17Paris Saint Germain U19Chuyển nhượng—
09/09/2017Paris Saint Germain YouthParis Saint Germain U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy49
  • Sức mạnh60
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com