Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Timothée Kolodziejczak

Hậu vệFRA
35Tuổi
185Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Timothée Kolodziejczak là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch FRA.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Timothée Kolodziejczak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/04/2026Ligue 1@ LorientH 1-1dự bị00000—0———
22/03/2026Ligue 1vs Havre Athletic ClubT 3-2dự bị00000—0———
15/03/2026Ligue 1@ RC Strasbourg AlsaceH 0-0dự bị00000—0———
09/03/2026Ligue 1@ LyonH 1-1dự bị00000—0———
22/02/2026Ligue 1@ Toulouse FCH 1-1dự bị00000—0———
15/02/2026Ligue 1vs RC LensB 0-5900000080/8815/10—5,95
08/02/2026Ligue 1@ AJ AuxerreH 0-0900000052/5814/5—7,13
31/01/2026Ligue 1vs MarseilleH 2-2900000143/4712/5—6,65
25/01/2026Ligue 1vs Angers SCOH 0-0900000088/9722/5V6,44
18/01/2026Ligue 1@ FC NantesT 2-1900011056/6012/7V6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 400 nghìn €2008: 600 nghìn €2009: 750 nghìn €2010: 900 nghìn €2011: 950 nghìn €2011: 1,0 triệu €2011: 850 nghìn €2012: 600 nghìn €2013: 1,5 triệu €2013: 3,0 triệu €2014: 3,5 triệu €2014: 4,5 triệu €2014: 3,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2016: 7,0 triệu €2016: 7,0 triệu €2017: 7,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 4,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 700 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20082026
Bảng số liệu (41 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/08/200816400 nghìn €
29/12/200817600 nghìn €
21/12/200918750 nghìn €
27/12/201019900 nghìn €
23/05/201119950 nghìn €
27/06/2011191,0 triệu €
23/12/201120850 nghìn €
22/05/201220600 nghìn €
06/01/2013211,5 triệu €
29/05/2013213,0 triệu €
13/01/2014223,5 triệu €
06/08/2014224,5 triệu €
04/10/2014233,0 triệu €
22/01/2015233,0 triệu €
30/06/2015234,0 triệu €
21/02/2016247,0 triệu €
14/07/2016247,0 triệu €
06/02/2017257,0 triệu €
18/06/2017256,0 triệu €
09/04/2018262,5 triệu €
23/10/2018274,0 triệu €
16/12/2018276,0 triệu €
02/06/2019276,0 triệu €
18/12/2019286,0 triệu €
07/04/2020284,8 triệu €
14/10/2020294,5 triệu €
06/01/2021294,0 triệu €
03/06/2021294,0 triệu €
15/12/2021303,5 triệu €
29/05/2022302,5 triệu €
06/10/2022312,0 triệu €
28/03/202331700 nghìn €
21/06/202331400 nghìn €
12/12/202332400 nghìn €
25/03/202432300 nghìn €
10/06/202432250 nghìn €
03/12/202433250 nghìn €
01/06/202533250 nghìn €
14/12/202534200 nghìn €
31/05/202634150 nghìn €
05/10/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Paris FCFree PlayerTrở lại—
05/09/2023Free PlayerParis FCChuyển nhượng—
30/06/2023Schalke 04Free PlayerTrở lại—
20/10/2022Free PlayerSchalke 04Chuyển nhượng—
30/06/2022AS Saint-ÉtienneFree PlayerTrở lại—
30/06/2020Tigres UANLAS Saint-ÉtienneHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
29/06/2020AS Saint-ÉtienneTigres UANLCho mượn—
31/07/2018Tigres UANLAS Saint-ÉtienneChuyển nhượng—
04/09/2017Borussia MonchengladbachTigres UANLHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
03/01/2017Sevilla FCBorussia MonchengladbachHết hạn mượn 7.5M €7,5 triệu €
28/08/2014OGC NiceSevilla FCHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2012LyonOGC NiceChuyển nhượng—
30/06/2009RC LensLyonHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
29/06/2009LyonRC LensCho mượn—
19/08/2008RC LensLyonChuyển nhượng—
30/06/2008RC Lens U19RC LensChuyển nhượng—
30/06/2007Lens U17RC Lens U19Chuyển nhượng—
30/06/2006RC Lens YouthLens U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy49
  • Sức mạnh64
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com