
Timon Weiner
Thủ mônGER
27Tuổi
191Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Timon Weiner là thủ môn 27 tuổi quốc tịch GER.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | H 0-0 | 90 | 6 | 0 | 1 | 47/73 | 0 | 1/1 | — | 7,92 |
| 09/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Eintracht Braunschweig | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 73/84 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Osnabrück | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 46/54 | 1 | 3/3 | — | 7,03 |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Heidenheim 1846 | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 55/72 | 0 | — | — | 7,02 |
| 05/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Nürnberg | H 2-2 | 90 | 4 | 1 | 0 | 45/61 | 0 | — | — | 6,82 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Magdeburg | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 34/41 | 0 | — | — | 5,68 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ TSV 1860 München | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Bundesliga 2 | vs FC St. Pauli | H 2-2 | 90 | 4 | 0 | 2 | 57/70 | 0 | 2/2 | V | 6,96 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | @ SV Darmstadt 98 | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 41/50 | 0 | — | — | 6,08 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Dynamo Dresden | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 47/56 | 0 | — | — | 5,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/01/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/06/2019 | 20 | 125 nghìn € |
| 12/12/2019 | 20 | 125 nghìn € |
| 16/07/2020 | 21 | 125 nghìn € |
| 19/01/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 13/06/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/12/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 15/06/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/11/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 27/06/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 19/10/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 14/12/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 05/06/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 08/10/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 15/12/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 31/05/2026 | 27 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2021 | 1. FC Magdeburg | Holstein Kiel | Cho mượn | — |
| 16/07/2020 | Holstein Kiel | 1. FC Magdeburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Schalke 04 U19 | Holstein Kiel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Schalke 04 U17 | Schalke 04 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Schalke 04 Youth | FC Schalke 04 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | MSV Duisburg Am | FC Schalke 04 Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Rot-Weiss Essen(Youth) | MSV Duisburg Am | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | TuS Holsterhausen Jugend | Rot-Weiss Essen(Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực53
- Chỉ số 161
- Chỉ số 256
- Chỉ số 462
- Chỉ số 383