
Timofey Shipunov là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Ufa.
Tiểu sử Timofey Shipunov
Timofey Shipunov là tiền vệ của FC Ufa, mang quốc tịch Russia, sinh ngày 20/07/2003 và hiện 23 tuổi. Chiều cao 173 cm, cân nặng 70 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, hồ sơ ghi nhận 6 trận và 134 phút thi đấu, gồm 5 trận tại Russian First League và 1 trận tại Cúp Nga. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, cao nhất đạt 350 nghìn € (2025). Hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027; lần chuyển nhượng gần nhất là từ Shinnik Yaroslavl sang FC Ufa vào 08/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
134Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Russian First League | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Russian First League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/12/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 12/06/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 20/11/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 13/06/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 29/11/2023 | 20 | 350 nghìn € |
| 13/06/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 03/12/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 01/06/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 02/12/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 24/05/2026 | 22 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Shinnik Yaroslavl | FC Ufa | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2025 | FC Sochi | Shinnik Yaroslavl | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2025 | Yenisey Krasnoyarsk | FC Sochi | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | FC Sochi | Yenisey Krasnoyarsk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | SKA Khabarovsk | FC Sochi | Cho mượn | — |
| 30/08/2023 | FC Sochi | SKA Khabarovsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Tver | FC Sochi | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2021 | Master-Saturn Egorjevsk | FC Tver | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2021 | PFC Sochi Youth | Master-Saturn Egorjevsk | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2020 | FC Sochi U19 | PFC Sochi Youth | Chuyển nhượng | — |