
Timo Schlieck là thủ môn 20 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SC Verl.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
987Phút
37Cứu thua
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 897 | 34 | 5 | 7 | 84% | 55% | 0 | 0 | 5,44 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 1 | 1 | 91% | 100% | 0 | 0 | 6,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 897 phút · điểm TB 5,44
Thủ môn
- Cứu thua
- 34
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 11/12
- Bắt bóng bổng tốt
- 8
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 476/564 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 52/133 (39%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,08
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/36 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 65/86 | 0 | — | — | 5,90 |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Jahn Regensburg | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 63/67 | 0 | 0/1 | — | 6,00 |
| 12/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Dusseldorf | H 2-2 | 90 | 5 | 0 | 2 | 69/74 | 0 | 2/3 | — | 6,00 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Würzburger Kickers | T 2-1 | 87 | 1 | 0 | 1 | 33/38 | 0 | 1/2 | — | 6,10 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | H 1-1 | 90 | 6 | 1 | 2 | 42/47 | 0 | — | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Meppen | T 2-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 52/63 | 0 | 1/2 | — | 6,10 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | T 1-0 | 90 | 6 | 2 | 0 | 23/32 | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Köln | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 36/38 | 0 | — | — | 6,24 |
| 24/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs Hamburger SV | B 0-3 | 90 | 3 | 1 | 1 | 33/36 | 0 | 1/1 | — | 6,08 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | B 2-4 | 90 | 3 | 2 | 0 | 39/50 | 0 | 1/1 | — | 5,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/09/2022 | 16 | 200 nghìn € |
| 08/11/2022 | 16 | 200 nghìn € |
| 21/06/2023 | 17 | 200 nghìn € |
| 13/12/2023 | 17 | 200 nghìn € |
| 26/03/2024 | 18 | 500 nghìn € |
| 28/05/2024 | 18 | 500 nghìn € |
| 19/12/2024 | 18 | 400 nghìn € |
| 23/04/2025 | 19 | 400 nghìn € |
| 15/12/2025 | 19 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 20 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | RB Leipzig | SC Verl | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | SpVgg Greuther Fürth | RB Leipzig | Cho mượn | — |
| 01/07/2025 | RB Leipzig | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2025 | RB Leipzig U19 | RB Leipzig | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | RSCA Futures | RB Leipzig U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | RB Leipzig U19 | RSCA Futures | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | RasenBallsport Leipzig U17 | RB Leipzig U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Borussia Dortmund Youth | RasenBallsport Leipzig U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Arminia Bielefeld Youth | Borussia Dortmund Youth | Chuyển nhượng | — |