
Timo Letschert là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo AFC Amsterdam.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
888Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
4,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands Tweede Divisie | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 888 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 4,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Netherlands Tweede Divisie · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 888 phút · điểm TB 4,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Barendrecht | B 1-4 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 10/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs HSV Hoek | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Spakenburg | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 26/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Katwijk | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 19/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Koninklijke HFC | T 3-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs HHC Hardenberg | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Rijnsburgse Boys | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 29/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Rohda Raalte | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 22/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ GVVV Veenendaal | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 15/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs VV Kloetinge | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/01/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/06/2013 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/02/2014 | 20 | 300 nghìn € |
| 14/08/2014 | 21 | 350 nghìn € |
| 15/02/2015 | 21 | 350 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 550 nghìn € |
| 10/11/2015 | 22 | 800 nghìn € |
| 04/02/2016 | 22 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2016 | 22 | 2,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 23 | 3,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 23 | 3,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 24 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2017 | 24 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2018 | 25 | 2,5 triệu € |
| 27/12/2018 | 25 | 2,5 triệu € |
| 11/06/2019 | 26 | 2,5 triệu € |
| 24/09/2019 | 26 | 800 nghìn € |
| 12/12/2019 | 26 | 800 nghìn € |
| 01/04/2020 | 26 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 950 nghìn € |
| 13/10/2020 | 27 | 950 nghìn € |
| 18/05/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 04/01/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 07/06/2022 | 29 | 700 nghìn € |
| 21/12/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 21/06/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 18/12/2023 | 30 | 750 nghìn € |
| 04/03/2024 | 30 | 700 nghìn € |
| 03/06/2024 | 31 | 650 nghìn € |
| 10/12/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 18/06/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 28/01/2026 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật51
- Tư duy52
- Sức mạnh73
- Thể lực66