Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Timo Becker

Schalke 04Hậu vệGER
29Tuổi
190Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Timo Becker là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Schalke 04.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
553Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—654330000069%65%006,30
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—111200001089%60%106,35

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 433 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
125/179 (69%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
13/39 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
8
Phá bóng
40
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/46 (65%)
Không chiến thắng / thua
13 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/91 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Timo Becker · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesligavs 1. FSV Mainz 05B 0-1900000122/3823/7—5,81
11/10/2026Bundesliga@ SC FreiburgB 1-211000009/911/1—6,23
20/09/2026Bundesligavs SV 07 ElversbergH 0-0620000022/3057/11—6,78
12/09/2026Bundesliga@ 1. FC Union BerlinT 3-1900000013/2339/10—6,29
05/09/2026Bundesligavs FC Bayern MunichH 0-0900000010/1433/6—6,65
30/08/2026Bundesliga@ FC AugsburgB 0-3900000049/6527/11—6,06
25/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Hallescher FCH 2-21200010081/9146/10V6,35
16/08/2026Giao hữu CLBvs Real MadridB 0-3900000134/4445/8—6,09
17/05/2026Bundesliga 2vs Eintracht BraunschweigT 1-0900010159/6757/17—7,59
10/05/2026Bundesliga 2@ 1. FC NürnbergB 0-3770000110/1734/10—5,83

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,3 triệu €2021: 700 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/01/20161825 nghìn €
31/03/20161950 nghìn €
14/07/20161950 nghìn €
19/11/20161950 nghìn €
30/06/20172050 nghìn €
02/02/201820100 nghìn €
14/07/201821125 nghìn €
07/10/201821150 nghìn €
04/02/201921150 nghìn €
01/04/201922125 nghìn €
14/07/201922125 nghìn €
20/01/202022150 nghìn €
10/03/202022800 nghìn €
07/04/202023650 nghìn €
07/07/2020231,0 triệu €
25/11/202023500 nghìn €
09/02/202123500 nghìn €
30/03/2021241,0 triệu €
08/06/2021241,3 triệu €
12/10/202124700 nghìn €
14/12/202124450 nghìn €
15/06/202225600 nghìn €
29/11/202225600 nghìn €
27/06/202326800 nghìn €
14/12/2023261,0 triệu €
21/03/2024261,5 triệu €
05/06/2024272,0 triệu €
19/12/2024272,0 triệu €
04/06/2025281,5 triệu €
15/12/2025281,5 triệu €
31/05/2026291,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Holstein KielSchalke 04Chuyển nhượng—
30/06/2022Schalke 04Holstein KielHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
29/06/2022Hansa RostockSchalke 04Cho mượn—
19/01/2022Schalke 04Hansa RostockChuyển nhượng—
30/07/2020Schalke IISchalke 04Chuyển nhượng—
06/08/2019Rot-Weiss EssenSchalke IIChuyển nhượng—
30/06/2016Rot-Weiss Essen U19Rot-Weiss EssenChuyển nhượng—
30/06/2014RW Essen U17Rot-Weiss Essen U19Chuyển nhượng—
30/06/2013FC Schalke 04 YouthRW Essen U17Chuyển nhượng—
30/06/2007SSV Buer 07/28 YouthFC Schalke 04 YouthChuyển nhượng—
30/06/2001Erler SV 08 YouthSSV Buer 07/28 YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy41
  • Sức mạnh68
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com