
Timo Baumgartl là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo St. Louis City SC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
30Trận ra sân
30Đá chính
2.700Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2700Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 30 | 30 | 2.700 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 92% | 63% | 3 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.700 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1857/2007 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 89/171 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/42
- Cắt bóng
- 35
- Phá bóng
- 119
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 101/160 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 36 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 63 / 36
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 171
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp Open Mỹ | @ Columbus Crew | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/66 | 2 | 6/10 | — | 7,12 |
| 18/10/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/75 | 3 | 5/6 | — | 6,67 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87/95 | 1 | 3/10 | — | 6,87 |
| 12/10/2026 | MLS | vs Los Angeles Galaxy | T 6-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/75 | 1 | 3/3 | — | 6,58 |
| 01/10/2026 | MLS | @ New York Red Bulls | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/52 | 4 | 7/13 | V | 6,22 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Toronto FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 63/74 | 0 | 2/7 | — | 6,33 |
| 17/09/2026 | Cúp Open Mỹ | @ Colorado Rapids | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 2 | 4/8 | — | 6,97 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 109/116 | 1 | 4/6 | — | 6,61 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Portland Timbers | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/50 | 2 | 3/3 | — | 6,63 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/50 | 1 | 4/6 | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/04/2014 | 18 | 150 nghìn € |
| 29/06/2014 | 18 | 200 nghìn € |
| 07/11/2014 | 18 | 600 nghìn € |
| 03/02/2015 | 18 | 1,2 triệu € |
| 30/06/2015 | 19 | 2,5 triệu € |
| 15/10/2015 | 19 | 4,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 19 | 3,5 triệu € |
| 21/07/2016 | 20 | 3,5 triệu € |
| 22/01/2017 | 20 | 3,5 triệu € |
| 26/06/2017 | 21 | 4,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 21 | 6,0 triệu € |
| 03/04/2018 | 22 | 10,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 22 | 12,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 22 | 15,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 23 | 9,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 23 | 9,0 triệu € |
| 11/03/2020 | 24 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 5,5 triệu € |
| 13/10/2020 | 24 | 4,0 triệu € |
| 08/03/2021 | 25 | 3,5 triệu € |
| 18/05/2021 | 25 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 25 | 5,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 26 | 5,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 26 | 5,0 triệu € |
| 28/03/2023 | 27 | 3,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 19/10/2023 | 27 | 1,8 triệu € |
| 14/12/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 21/03/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 05/06/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 15/10/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 04/06/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 10/12/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 01/06/2026 | 30 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2025 | Free Player | St. Louis City SC | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2024 | Schalke 04 | Free Player | Trở lại | — |
| 25/07/2023 | PSV Eindhoven | Schalke 04 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | 1. FC Union Berlin | PSV Eindhoven | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | PSV Eindhoven | 1. FC Union Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2019 | VfB Stuttgart | PSV Eindhoven | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 25/01/2015 | VfB Stuttgart II | VfB Stuttgart | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | VfB Stuttgart U19 | VfB Stuttgart II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | VfB Stuttgart U17 | VfB Stuttgart U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SSV Reutlingen 05 Youth | VfB Stuttgart U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | GSV Maichingen U19 | SSV Reutlingen 05 Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh71
- Thể lực60