Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Timi Elsnik

Crvena ZvezdaTiền vệSLO
28Tuổi
182Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Timi Elsnik là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Crvena Zvezda.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

20Trận ra sân
15Đá chính
1.334Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
444Phút/bàn
5/26Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—11769210113386%55%206,73
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11901004187%45%008,05
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—21690000075%28%006,38
Vòng loại World Cup châu Âu2026—664831019186%54%106,83

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 692 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/13
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
326/377 (86%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
17/22 (77%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
5
Phá bóng
12
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/58 (55%)
Không chiến thắng / thua
11 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 24
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,05

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/54 (87%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/32 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 483 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
188/217 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/8 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/17 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
4
Phá bóng
16
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/50 (54%)
Không chiến thắng / thua
11 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 17
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Timi Elsnik · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniT 5-1181021011/120——7,14
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ LuganoB 2-3901041347/5435/11—8,05
11/10/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki 1923 KragujevacT 3-0900010017/3022/3—6,38
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ScotlandT 2-1dự bị00000—0———
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thụy SĩB 1-2dự bị00000—0———
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bắc MacedoniaT 2-05000004/500/1—6,33
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ScotlandH 0-0640000120/2712/6—6,44
21/09/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisT 3-0900011361/6922/3—7,20
18/09/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoT 2-1310100112/1312/3—6,36
14/09/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradT 1-0900010231/3846/10—6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,3 triệu €2023: 1,3 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/07/202022100 nghìn €
05/01/202122450 nghìn €
07/06/2021231,0 triệu €
14/12/2021231,0 triệu €
26/06/2022241,0 triệu €
14/12/2022241,3 triệu €
24/05/2023251,3 triệu €
20/12/2023251,5 triệu €
23/05/2024261,5 triệu €
17/07/2024262,0 triệu €
18/09/2024262,5 triệu €
26/12/2024264,0 triệu €
24/03/2025265,0 triệu €
11/06/2025278,0 triệu €
10/12/2025277,0 triệu €
04/06/2026286,0 triệu €
17/09/2026285,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2024NK Olimpija LjubljanaCrvena ZvezdaHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
13/01/2020Free PlayerNK Olimpija LjubljanaChuyển nhượng—
30/06/2019Derby County U23Free PlayerTrở lại—
30/05/2019Northampton TownDerby County U23Cho mượn—
24/01/2019Derby County U23Northampton TownChuyển nhượng—
15/01/2019Mansfield TownDerby County U23Cho mượn—
30/08/2018Derby County U23Mansfield TownChuyển nhượng—
30/05/2018Swindon TownDerby County U23Cho mượn—
30/08/2017Derby County U23Swindon TownChuyển nhượng—
30/06/2015NK Aluminij U19Derby County U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy60
  • Sức mạnh53
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com