
Tim Zeegers
Hậu vệNED
26Tuổi
161Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị
Tim Zeegers là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch NED.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/2026 | MLS Next Pro | @ International Miami B | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/06/2026 | MLS Next Pro | vs Crown Legacy FC | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/15 | 0 | 3/4 | — | 7,01 |
| 08/06/2026 | MLS Next Pro | @ Orlando City B | B 2-3 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 1 | 1/5 | V | 5,60 |
| 31/05/2026 | MLS Next Pro | vs New York Red Bulls B | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 1 | 3/6 | — | 6,60 |
| 25/05/2026 | MLS Next Pro | @ Chattanooga | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/20 | 0 | 1/5 | — | 6,45 |
| 17/05/2026 | MLS Next Pro | vs Chicago flame B | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 23/28 | 4 | 5/6 | — | 7,95 |
| 08/05/2026 | MLS Next Pro | @ Huntsville City | B 0-3 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/23 | 2 | 2/5 | — | 6,12 |
| 03/05/2026 | MLS Next Pro | vs Atlanta United FC II | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 31/40 | 2 | 4/9 | V | 6,68 |
| 26/04/2026 | MLS Next Pro | vs Crown Legacy FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/33 | 0 | 5/8 | — | 6,32 |
| 20/04/2026 | MLS Next Pro | @ Orlando City B | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2020 | 20 | 25 nghìn € |
| 07/10/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 30/12/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 15/03/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 11/10/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 11/01/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 22/06/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 03/07/2023 | 23 | 225 nghìn € |
| 07/01/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 09/06/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 13/10/2024 | 24 | 225 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 08/06/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 20/10/2025 | 25 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Carolina Core FC | Muras United Manas | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2026 | Free player | Carolina Core FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | MVV Maastricht | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | MVV Maastricht U19 | MVV Maastricht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | MVV Maastricht Youth | MVV Maastricht U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật41
- Tư duy42
- Sức mạnh61
- Thể lực43