
Tim Väyrynen
Tiền đạoFIN
33Tuổi
190Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Tim Väyrynen là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch FIN.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/08/2010 | 17 | 25 nghìn € |
| 21/08/2011 | 18 | 200 nghìn € |
| 19/01/2012 | 18 | 400 nghìn € |
| 27/07/2012 | 19 | 400 nghìn € |
| 29/06/2014 | 21 | 400 nghìn € |
| 06/11/2014 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/06/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/02/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/07/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/02/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 13/06/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/01/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 07/06/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 20/01/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 24/07/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 19/10/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 16/05/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 30/08/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 05/06/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 01/11/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 14/04/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 24/07/2022 | 29 | 450 nghìn € |
| 26/10/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 06/06/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 30/05/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 05/09/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 27/11/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 04/05/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 19/11/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 18/06/2026 | 33 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Livorno | Free player | Trở lại | — |
| 05/02/2026 | Free player | Livorno | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Gnistan Helsinki | Free player | Trở lại | — |
| 16/07/2024 | Vaduz | Gnistan Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2023 | Free player | Vaduz | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | KuPs | Free player | Trở lại | — |
| 01/08/2021 | KF Tirana | KuPs | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2021 | HJK Helsinki | KF Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2019 | Roda JC | HJK Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2018 | Hansa Rostock | Roda JC | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2017 | Dynamo Dresden | Hansa Rostock | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2015 | Borussia Dortmund II | Dynamo Dresden | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | FC Viktoria Köln | Borussia Dortmund II | Cho mượn | — |
| 29/01/2015 | Borussia Dortmund II | FC Viktoria Köln | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2014 | Honka Espoo | Borussia Dortmund II | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 31/12/2009 | FC Honka II | Honka Espoo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | FC Honka U21 | FC Honka II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật44
- Tư duy68
- Sức mạnh23
- Thể lực37