Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tim van de Loo

RKC WaalwijkTiền vệNED
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Tim van de Loo là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo RKC Waalwijk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
356Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—743560005183%52%106,44

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 356 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
125/149 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
10/15 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
7
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/36 (52%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 14
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tim van de Loo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs VolendamH 1-1840010229/3813/6—6,18
10/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Heracles AlmeloB 0-3780000024/2702/6—6,20
04/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs EmmenH 1-115000006/812/2—6,50
27/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Roda JCB 0-2280021016/1914/6—6,42
19/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs MVV MaastrichtT 6-19000002/311/2—6,27
15/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs DordrechtH 2-2820010014/1801/3—6,47
08/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Vitesse ArnhemH 1-1600010134/3626/11V7,01

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 200 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20242026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/202420200 nghìn €
09/06/202421275 nghìn €
16/12/202421350 nghìn €
27/03/202522500 nghìn €
27/05/202522600 nghìn €
15/12/202522550 nghìn €
17/03/202623450 nghìn €
20/05/202623450 nghìn €
01/10/202623400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024SC TelstarRKC WaalwijkChuyển nhượng—
30/06/2023SC Telstar U21SC TelstarChuyển nhượng—
30/06/2021Alphense Boys U18SC Telstar U21Chuyển nhượng—
30/06/2020Alphense Boys U17Alphense Boys U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy53
  • Sức mạnh50
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com