Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tim Skarke

1. FC Union BerlinTiền đạoGER
30Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Tim Skarke là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Union Berlin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
263Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
131Phút/bàn
7/10Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—6226320010769%36%206,56
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 263 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/10
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/62 (69%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/47 (36%)
Không chiến thắng / thua
1 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 19
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tim Skarke · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesligavs Borussia DortmundH 0-0700020011/1914/9V6,18
10/10/2026Bundesligavs SV 07 ElversbergT 1-0780022015/1802/16V6,09
19/09/2026Bundesliga@ FC Bayern MunichB 0-745000014/704/7—5,94
12/09/2026Bundesligavs Schalke 04B 1-314103314/404/5—7,36
05/09/2026Bundesliga@ Bayer 04 LeverkusenB 0-427001014/822/5—5,97
29/08/2026Bundesligavs Eintracht FrankfurtH 3-329102215/601/5—7,80
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Eintracht BraunschweigT 4-2dự bị00000—0———
16/05/2026Bundesligavs FC AugsburgT 4-019000023/50——7,19
11/05/2026Bundesliga@ 1. FSV Mainz 05T 3-12011012/201/1—6,78
02/05/2026Bundesligavs FC KölnH 2-223000006/800/2—6,04

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 550 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €20142026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/09/201418100 nghìn €
12/01/201518100 nghìn €
30/06/201518100 nghìn €
21/10/201519200 nghìn €
10/02/201619200 nghìn €
21/07/201619250 nghìn €
22/01/201720400 nghìn €
26/06/201720500 nghìn €
21/01/201821500 nghìn €
18/06/201821500 nghìn €
07/01/201922450 nghìn €
11/06/201922450 nghìn €
24/09/201923550 nghìn €
12/12/201923550 nghìn €
07/04/202023450 nghìn €
07/02/202124450 nghìn €
28/03/202124600 nghìn €
15/06/202124600 nghìn €
14/12/202125600 nghìn €
15/06/2022251,0 triệu €
08/11/2022261,0 triệu €
21/06/2023261,2 triệu €
17/10/2023272,0 triệu €
13/12/2023272,0 triệu €
26/03/2024273,0 triệu €
28/05/2024273,0 triệu €
19/12/2024283,0 triệu €
26/03/2025282,5 triệu €
04/06/2025282,0 triệu €
18/12/2025291,8 triệu €
26/05/2026291,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy44
  • Sức mạnh29
  • Thể lực28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com