
Tim Rossmann
22Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Tim Rossmann là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SG Sonnenhof Grossaspach.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
746Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
746Phút/bàn
3/15Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 626 | 1 | 0 | 1 | 12 | 3 | 85% | 45% | 2 | 0 | 4,58 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 88% | 38% | 1 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 626 phút · điểm TB 4,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 190/223 (85%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/34 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/62 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 28
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/45 (88%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Preußen Münster | T 3-2 | 78 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/25 | 2 | 4/8 | V | 6,90 |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Viktoria Köln | H 2-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | 1/2 | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | B 1-5 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/29 | 1 | 3/8 | — | 5,90 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ 1. FC Saarbrücken | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 0/1 | — | — |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SC Verl | H 1-1 | 89 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 18/22 | 1 | 5/8 | — | 6,65 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Havelse | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/18 | 0 | 0/4 | V | 6,32 |
| 06/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 1/7 | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 25/33 | 0 | 2/5 | — | 6,34 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs Arminia Bielefeld | H 2-2 | 120 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 40/45 | 0 | 5/13 | V | 6,48 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Meppen | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 30/32 | 0 | 6/9 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/09/2022 | 18 | 300 nghìn € |
| 29/11/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 27/06/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 19/10/2023 | 19 | 600 nghìn € |
| 14/12/2023 | 20 | 600 nghìn € |
| 05/06/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 24/09/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 18/06/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
| 08/10/2026 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Fortuna Dusseldorf | SG Sonnenhof Grossaspach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Karlsruher SC | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Karlsruher SC U19 | Karlsruher SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Karlsruher SC U17 | Karlsruher SC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FSV 08 Bietigheim-Bissingen Jugend | Karlsruher SC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Hoffenheim Yth. | FSV 08 Bietigheim-Bissingen Jugend | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FSV 08 Bietigheim-Bissingen Jugend | Hoffenheim Yth. | Chuyển nhượng | — |