Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tim Prica

IFK Norrkoping FKTiền đạoSWE
24Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Tim Prica là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo IFK Norrkoping FK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

25Trận ra sân
15Đá chính
455Phút
7Bàn thắng
1Kiến tạo
1,38Bàn/90 phút
65Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—00000000——00—
Sweden Superettan2026—251545570100——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Sweden Superettan · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 455 phút

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 1,0 triệu €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 1,2 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 550 nghìn €2026: 550 nghìn €20202026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/08/2020181,0 triệu €
22/12/202018600 nghìn €
03/06/202119600 nghìn €
27/12/202119500 nghìn €
26/05/202220500 nghìn €
19/09/2022201,0 triệu €
09/11/2022201,0 triệu €
19/03/202320800 nghìn €
11/06/202321700 nghìn €
18/09/202321550 nghìn €
20/12/202321550 nghìn €
12/06/2024221,2 triệu €
19/12/202422800 nghìn €
17/06/202523800 nghìn €
15/09/202523700 nghìn €
18/11/202523600 nghìn €
29/03/202623550 nghìn €
28/06/202624550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/02/2024AalborgIFK Norrkoping FKChuyển nhượng—
29/06/2023WSG TirolAalborgCho mượn—
23/01/2022AalborgWSG TirolChuyển nhượng—
09/08/2020Malmo FFAalborgChuyển nhượng—
01/08/2018Malmo U19Malmo FFChuyển nhượng—
31/12/2017Malmo FFU17Malmo U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy53
  • Sức mạnh32
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com