
Tim Payne là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Olimpia Asuncion.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
465Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
465Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 8 | 4 | 375 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 81% | 50% | 1 | 0 | 6,60 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 375 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 126/155 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/22 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/18 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/30 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo 2 de Mayo | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Rubio nu | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/8 | 0 | 1/1 | — | 6,77 |
| 07/10/2026 | Primera División Paraguay | vs FC Nacional Asuncion | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/2 | — | 6,39 |
| 29/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Libertad Asunción | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/4 | V | 5,91 |
| 21/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo San Lorenzo | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Luqueno | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo Trinidense | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/25 | 1 | 5/8 | — | 6,15 |
| 03/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Guaraní | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Deportivo Recoleta | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 0 | 2/6 | — | 6,58 |
| 24/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Cerro Porteno | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 0 | 3/4 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2010 | 16 | 50 nghìn € |
| 04/10/2010 | 16 | 50 nghìn € |
| 21/12/2010 | 16 | 25 nghìn € |
| 03/07/2011 | 17 | 100 nghìn € |
| 23/10/2011 | 17 | 100 nghìn € |
| 23/12/2011 | 17 | 100 nghìn € |
| 28/05/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/01/2013 | 18 | — |
| 21/10/2014 | 20 | 200 nghìn € |
| 24/12/2014 | 20 | 250 nghìn € |
| 30/09/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/01/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/05/2017 | 23 | 225 nghìn € |
| 04/01/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 30/05/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/01/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 14/05/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 10/09/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 07/10/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/03/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 30/09/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 05/05/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 04/04/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 07/01/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 27/05/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 08/01/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 02/06/2025 | 31 | 450 nghìn € |
| 12/01/2026 | 32 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 32 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Wellington Phoenix | Olimpia Asuncion | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 18/07/2019 | Eastern Suburbs AFC | Wellington Phoenix | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Portland Timbers Reserves | Eastern Suburbs AFC | Chuyển nhượng | — |
| 25/03/2015 | Auckland City | Portland Timbers Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Blackburn Rovers | Auckland City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Blackburn Rovers U23 | Blackburn Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Blackburn Rovers U18 | Blackburn Rovers U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Waitakere United | Blackburn Rovers U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Auckland City | Waitakere United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Auckland City FC Youth | Auckland City | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh54
- Thể lực34