
Tim Paterok là thủ môn 34 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Rodinghausen.
Tiểu sử Tim Paterok
Tim Paterok là thủ môn thi đấu cho SV Rodinghausen, mang quốc tịch Germany và hiện 34 tuổi. Cầu thủ cao 192 cm, nặng 76 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận và 810 phút thi đấu tại German Regionalliga. Giá trị thị trường hiện ở mức 100 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 175 nghìn € vào năm 2023. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 30/06/2026, từ 1. FC Saarbrücken đến SV Rodinghausen, và hợp đồng hiện có đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2010 | 18 | 25 nghìn € |
| 24/07/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/07/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 01/08/2014 | 21 | 75 nghìn € |
| 23/03/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/07/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 12/02/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 11/11/2016 | 24 | 100 nghìn € |
| 30/06/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 18/01/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 07/06/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 05/08/2018 | 26 | 50 nghìn € |
| 10/02/2019 | 26 | 75 nghìn € |
| 11/08/2019 | 27 | 100 nghìn € |
| 05/02/2020 | 27 | 125 nghìn € |
| 14/09/2020 | 28 | 125 nghìn € |
| 14/02/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 28 | 75 nghìn € |
| 30/12/2021 | 29 | 100 nghìn € |
| 27/06/2022 | 29 | 125 nghìn € |
| 07/12/2022 | 30 | 125 nghìn € |
| 12/06/2023 | 30 | 125 nghìn € |
| 18/10/2023 | 31 | 175 nghìn € |
| 27/12/2023 | 31 | 175 nghìn € |
| 10/06/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 29/12/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 10/06/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 22/12/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 28/05/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | 1. FC Saarbrücken | SV Rodinghausen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | VfR Aalen | 1. FC Saarbrücken | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2021 | Free Player | VfR Aalen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | TSV Steinbach Haiger | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | VfL Osnabrück | TSV Steinbach Haiger | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | SV Rodinghausen | VfL Osnabrück | Chuyển nhượng Free | — |
| 09/10/2016 | Free Player | SV Rodinghausen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | VfR Wormatia Worms | Free Player | Trở lại | — |
| 21/07/2014 | TSG Hoffenheim | VfR Wormatia Worms | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2013 | TSG Hoffenheim II | TSG Hoffenheim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Paderborn U19 | TSG Hoffenheim II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | SC Paderborn 07 U17 | Paderborn U19 | Chuyển nhượng | — |