
Tim Parker là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo New York Red Bulls.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
7Đá chính
729Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 13 | 7 | 729 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 84% | 52% | 1 | 0 | 5,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 729 phút · điểm TB 5,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 313/371 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 20/47 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 50
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/44 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Toronto FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | MLS | vs San Diego FC | T 4-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 0 | 1/3 | — | 6,38 |
| 01/10/2026 | MLS | vs St. Louis City SC | B 0-3 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/48 | 0 | 0/4 | — | 5,78 |
| 19/09/2026 | MLS | @ New York City Football Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 1 | 5/9 | — | 6,67 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Columbus Crew | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/47 | 1 | 2/3 | — | 7,10 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Los Angeles FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | MLS | vs Philadelphia Union | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | MLS | vs Chicago Fire | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | MLS | vs Nashville SC | B 0-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | — | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2015 | 22 | 50 nghìn € |
| 29/02/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/05/2016 | 23 | 350 nghìn € |
| 14/12/2016 | 23 | 600 nghìn € |
| 23/05/2017 | 24 | 700 nghìn € |
| 04/12/2017 | 24 | 800 nghìn € |
| 01/05/2018 | 25 | 800 nghìn € |
| 14/12/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 29/11/2019 | 26 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,4 triệu € |
| 25/08/2020 | 27 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2020 | 27 | 1,8 triệu € |
| 08/07/2021 | 28 | 1,8 triệu € |
| 08/11/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 17/08/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 31 | 1,2 triệu € |
| 11/12/2024 | 31 | 1,0 triệu € |
| 16/04/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 04/06/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 01/06/2026 | 33 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/02/2025 | New England Revolution | New York Red Bulls | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2024 | St. Louis City SC | New England Revolution | Chuyển nhượng | — |
| 10/11/2022 | Houston Dynamo | St. Louis City SC | Hết hạn mượn 0.482M € | 482 nghìn € |
| 18/01/2021 | New York Red Bulls | Houston Dynamo | Hết hạn mượn 0.409M € | 409 nghìn € |
| 01/03/2018 | Vancouver Whitecaps | New York Red Bulls | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2015 | St. John's Red Storm (St. John's University NYC) | Vancouver Whitecaps | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2013 | Brooklyn Italians | St. John's Red Storm (St. John's University NYC) | Cho mượn | — |
| 30/04/2013 | St. John's Red Storm (St. John's University NYC) | Brooklyn Italians | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2012 | Long Island Rough Riders | St. John's Red Storm (St. John's University NYC) | Cho mượn | — |
| 30/04/2012 | St. John's Red Storm (St. John's University NYC) | Long Island Rough Riders | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật35
- Tư duy43
- Sức mạnh59
- Thể lực45