
Tim Matavz là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo ND Gorica.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/09/2007 | 18 | 300 nghìn € |
| 24/05/2009 | 20 | 500 nghìn € |
| 17/01/2010 | 21 | 900 nghìn € |
| 09/05/2010 | 21 | 1,2 triệu € |
| 11/08/2010 | 21 | 1,8 triệu € |
| 16/01/2011 | 22 | 3,5 triệu € |
| 27/02/2011 | 22 | 5,0 triệu € |
| 16/06/2011 | 22 | 5,5 triệu € |
| 02/09/2011 | 22 | 7,0 triệu € |
| 27/05/2013 | 24 | 6,0 triệu € |
| 10/02/2014 | 25 | 5,0 triệu € |
| 09/07/2014 | 25 | 4,0 triệu € |
| 03/02/2015 | 26 | 3,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 26 | 2,5 triệu € |
| 14/02/2016 | 27 | 2,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 27 | 1,5 triệu € |
| 22/01/2017 | 28 | 1,5 triệu € |
| 26/06/2017 | 28 | 900 nghìn € |
| 25/10/2017 | 28 | 2,0 triệu € |
| 16/01/2018 | 29 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2018 | 29 | 2,5 triệu € |
| 27/12/2018 | 29 | 2,5 triệu € |
| 11/06/2019 | 30 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 30 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 1,6 triệu € |
| 03/12/2020 | 31 | 2,0 triệu € |
| 26/05/2021 | 32 | 1,8 triệu € |
| 21/10/2021 | 32 | 1,1 triệu € |
| 16/01/2022 | 33 | 650 nghìn € |
| 19/06/2022 | 33 | 500 nghìn € |
| 09/01/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 05/06/2023 | 34 | 300 nghìn € |
| 17/12/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 03/06/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 15/09/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 10/12/2024 | 35 | 25 nghìn € |
| 26/05/2025 | 36 | 10 nghìn € |
| 26/11/2025 | 36 | 10 nghìn € |
| 25/05/2026 | 37 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2011; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | ND Gorica | NK Izola | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | HNK Gorica | ND Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2023 | Omonia Nicosia FC | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2022 | Bursaspor | Omonia Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2021 | Al Wahda(UAE) | Bursaspor | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2020 | Vitesse Arnhem | Al Wahda(UAE) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Augsburg | Vitesse Arnhem | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | 1. FC Nürnberg | FC Augsburg | Cho mượn | — |
| 29/08/2016 | FC Augsburg | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Genoa | FC Augsburg | Cho mượn | — |
| 31/01/2016 | FC Augsburg | Genoa | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 03/07/2014 | PSV Eindhoven | FC Augsburg | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/08/2011 | Groningen | PSV Eindhoven | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 30/12/2008 | Emmen | Groningen | Cho mượn | — |
| 30/06/2008 | Groningen | Emmen | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2007 | ND Gorica | Groningen | Hết hạn mượn 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 30/06/2006 | NK Bilje | ND Gorica | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật42
- Tư duy56
- Sức mạnh39
- Thể lực48