Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tim Latteier

SGV FreibergTiền vệGER
26Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Tim Latteier là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SGV Freiberg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
284Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—5528400000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 284 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tim Latteier · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Hạng 3 Đứcvs Erzgebirge AueB 2-4900000445/5112/7—6,92
10/05/2026Hạng 3 Đức@ HavelseB 2-3900011237/4424/9—6,32
02/05/2026Hạng 3 Đứcvs TSV 1860 MünchenH 1-1900000131/4224/13—6,67
25/04/2026Hạng 3 Đức@ Waldhof MannheimH 2-2900000223/3458/18V6,15
18/04/2026Hạng 3 Đứcvs Hansa RostockH 0-0880021021/2814/10—6,79
11/04/2026Hạng 3 Đức@ TSG Hoffenheim IIH 1-1640011124/2814/9—6,53
08/04/2026Hạng 3 Đứcvs Rot-Weiss EssenB 1-3570010011/1501/5—5,69
04/04/2026Hạng 3 Đức@ VfL OsnabrückB 0-4610010016/2212/6V5,40
21/03/2026Hạng 3 Đứcvs VfB Stuttgart IIT 3-112000002/311/3—6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/20201950 nghìn €
10/01/202120150 nghìn €
28/03/202120250 nghìn €
15/06/202121300 nghìn €
14/12/202121250 nghìn €
15/06/202222200 nghìn €
07/12/202222150 nghìn €
12/06/202323150 nghìn €
07/01/202423150 nghìn €
26/06/202424125 nghìn €
05/01/202524150 nghìn €
10/06/202525200 nghìn €
22/12/202525175 nghìn €
28/05/202626150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2026Schweinfurt 05 FCSGV FreibergChuyển nhượng—
30/06/2025FSV FrankfurtSchweinfurt 05 FCChuyển nhượng—
17/07/2024SpVgg Oberfranken BayreuthFSV FrankfurtChuyển nhượng—
30/06/20221. FC NürnbergSpVgg Oberfranken BayreuthChuyển nhượng—
18/02/2021Nurnberg II1. FC NürnbergChuyển nhượng—
30/06/2019Nurnberg U19Nurnberg IIChuyển nhượng—
30/06/2017Nurnberg U17Nurnberg U19Chuyển nhượng—
30/06/20161.FC Nürnberg YouthNurnberg U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com