
Tim Latteier là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SGV Freiberg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
284Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 284 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 284 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Erzgebirge Aue | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 45/51 | 1 | 2/7 | — | 6,92 |
| 10/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Havelse | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 37/44 | 2 | 4/9 | — | 6,32 |
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSV 1860 München | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/42 | 2 | 4/13 | — | 6,67 |
| 25/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/34 | 5 | 8/18 | V | 6,15 |
| 18/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | H 0-0 | 88 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 21/28 | 1 | 4/10 | — | 6,79 |
| 11/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 24/28 | 1 | 4/9 | — | 6,53 |
| 08/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | B 1-3 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 1/5 | — | 5,69 |
| 04/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfL Osnabrück | B 0-4 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/22 | 1 | 2/6 | V | 5,40 |
| 21/03/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | T 3-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/3 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/01/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/03/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 15/06/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 14/12/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 15/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/12/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 12/06/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 07/01/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/06/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 05/01/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 10/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 22/12/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 28/05/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | Schweinfurt 05 FC | SGV Freiberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FSV Frankfurt | Schweinfurt 05 FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2024 | SpVgg Oberfranken Bayreuth | FSV Frankfurt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | 1. FC Nürnberg | SpVgg Oberfranken Bayreuth | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2021 | Nurnberg II | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Nurnberg U19 | Nurnberg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Nurnberg U17 | Nurnberg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | 1.FC Nürnberg Youth | Nurnberg U17 | Chuyển nhượng | — |