Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tim Kohler

VfB Stuttgart IIHậu vệGER
21Tuổi
191Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Tim Kohler là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfB Stuttgart II.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
299Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
96%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—432990000096%56%006,15

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 299 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
222/230 (96%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/15 (93%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
19
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/16 (56%)
Không chiến thắng / thua
6 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tim Kohler · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Hạng 3 Đứcvs TSG Hoffenheim IIT 3-2900000030/3301/3—6,30
10/10/2026Hạng 3 Đức@ SV MeppenH 1-1900000077/7814/6—6,40
19/09/2026Hạng 3 Đứcvs Jahn RegensburgH 3-3290000032/3502/3—5,90
17/09/2026Hạng 3 Đức@ Hansa RostockB 2-3900000083/8402/4—6,00
13/09/2026Hạng 3 Đứcvs Preußen MünsterB 1-2dự bị00000—0———
06/09/2026Hạng 3 Đức@ Würzburger KickersT 2-1dự bị00000—0———
29/08/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna DusseldorfB 0-1dự bị00000—0———
09/05/2026Hạng 3 Đức@ Hansa RostockB 3-5901011058/6311/5V6,23
02/05/2026Hạng 3 Đứcvs Rot-Weiss EssenT 6-1620000017/2101/4—6,61
27/04/2026Hạng 3 Đức@ HavelseB 2-3900000251/5201/8—6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/09/202419125 nghìn €
29/12/202419125 nghìn €
23/03/202519200 nghìn €
10/06/202520300 nghìn €
22/12/202520300 nghìn €
28/05/202621350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com