Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tim Knipping

Hessen KasselHậu vệGER
33Tuổi
189Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Tim Knipping là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Hessen Kassel.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
1Đá chính
181Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—7118100000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 181 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 75 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 175 nghìn €2014: 225 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 750 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20112026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/20111850 nghìn €
08/01/20121975 nghìn €
29/12/201220100 nghìn €
27/06/201320175 nghìn €
23/01/201421225 nghìn €
26/07/201421200 nghìn €
31/12/201422150 nghìn €
29/06/201522150 nghìn €
14/01/201623200 nghìn €
21/07/201623250 nghìn €
22/01/201724350 nghìn €
26/06/201724450 nghìn €
16/10/201724600 nghìn €
21/01/201825800 nghìn €
20/03/201825900 nghìn €
18/06/2018251,0 triệu €
07/01/2019261,0 triệu €
11/06/201926750 nghìn €
24/09/201926650 nghìn €
12/12/201927550 nghìn €
07/04/202027450 nghìn €
14/07/202027400 nghìn €
19/01/202128400 nghìn €
13/06/202128450 nghìn €
14/12/202129450 nghìn €
15/06/202229450 nghìn €
07/12/202230400 nghìn €
12/06/202330400 nghìn €
27/12/202331350 nghìn €
19/03/202431300 nghìn €
10/06/202431250 nghìn €
29/12/202432250 nghìn €
10/06/202532200 nghìn €
20/10/202532150 nghìn €
23/03/202633125 nghìn €
16/06/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy48
  • Sức mạnh51
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com