
Tim kloss là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Viktoria Köln.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
1.019Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
509Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 899 | 2 | 0 | 0 | 8 | 3 | 94% | 52% | 2 | 0 | 5,29 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 91% | 75% | 0 | 0 | 7,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 899 phút · điểm TB 5,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 868/922 (94%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/48 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 39
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/61 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 7,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/79 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 101/107 | 0 | 4/7 | V | 6,60 |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs SG Sonnenhof Grossaspach | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 60/66 | 1 | 3/7 | — | — |
| 11/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | T 5-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 70/77 | 0 | 3/5 | — | 7,00 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 80/84 | 0 | 2/4 | — | — |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Meppen | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 99/105 | 0 | 5/7 | — | 7,00 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 116/121 | 0 | 3/5 | V | 6,65 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86/93 | 0 | 3/8 | — | 6,60 |
| 31/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Preußen Münster | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 114/121 | 2 | 4/5 | — | 6,60 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs 1. FC Nürnberg | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 72/79 | 3 | 6/8 | — | 7,38 |
| 17/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/52 | 1 | 1/4 | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 27/12/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 10/06/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 26/09/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/06/2025 | 21 | 175 nghìn € |
| 09/10/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 22/12/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 28/05/2026 | 21 | 350 nghìn € |
| 08/10/2026 | 22 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | TSV 1860 München | FC Viktoria Köln | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2023 | TSV 1860 Munchen Youth | TSV 1860 München | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | TSV 1860 Munchen U19 | TSV 1860 Munchen Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | TSV 1860 Munchen U17 | TSV 1860 Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | TSV 1860 München Youth | TSV 1860 Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Bayern München Youth | TSV 1860 München Youth | Chuyển nhượng | — |