Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tim Fahrenholz

Astoria WalldorfTiền vệGER
32Tuổi
171Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Tim Fahrenholz là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Astoria Walldorf.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
69Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,30Bàn/90 phút
69Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—306910000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 69 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2014: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20132026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/07/20131925 nghìn €
07/08/20142050 nghìn €
21/07/201622100 nghìn €
22/01/201722125 nghìn €
26/06/20172375 nghìn €
05/08/20182450 nghìn €
10/02/20192475 nghìn €
11/08/20192575 nghìn €
05/02/20202550 nghìn €
14/09/20202650 nghìn €
14/02/20212650 nghìn €
29/06/20212725 nghìn €
30/12/20212750 nghìn €
27/06/20222850 nghìn €
18/12/20222850 nghìn €
28/06/20232950 nghìn €
09/01/20242950 nghìn €
29/06/20243050 nghìn €
05/01/20253050 nghìn €
10/06/20253150 nghìn €
18/12/20253150 nghìn €
16/06/20263225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2018Karlsruher SC IIAstoria WalldorfChuyển nhượng Free—
30/06/2017Karlsruher SCKarlsruher SC IIChuyển nhượng—
30/06/2016Karlsruher SC IIKarlsruher SCChuyển nhượng—
22/01/2015Mainz IIKarlsruher SC IIChuyển nhượng Free—
30/06/2013FSV Mainz 05 U19Mainz IIChuyển nhượng—
30/06/2011FSV Mainz 05 U17FSV Mainz 05 U19Chuyển nhượng—
30/06/2010SV Darmstadt 98 U17FSV Mainz 05 U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com