
Tim Breithaupt là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Augsburg.
Tiểu sử Tim Breithaupt
Tim Breithaupt là tiền vệ của FC Augsburg, sinh ngày 07/02/2002, hiện 24 tuổi và mang quốc tịch Germany. Cầu thủ cao 192 cm, nặng 74 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 3,5 triệu € (2023). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028. Trước đó, Tim Breithaupt chuyển từ FC Augsburg sang Fortuna Dusseldorf theo hình thức chuyển nhượng vào 31/08/2025, rồi trở lại FC Augsburg dạng cho mượn từ 29/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ SpVgg Greuther Fürth | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 79/82 | 2 | 3/7 | — | 6,53 |
| 10/05/2026 | Bundesliga 2 | vs SV 07 Elversberg | T 3-1 | 69 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 27/31 | 0 | 0/2 | — | 7,42 |
| 03/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Schalke 04 | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/30 | 0 | 1/4 | V | 6,32 |
| 24/04/2026 | Bundesliga 2 | vs Dynamo Dresden | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Magdeburg | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/44 | 2 | 3/5 | — | 5,96 |
| 10/04/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Kaiserslautern | B 0-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 0/2 | — | 5,87 |
| 22/03/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 15/06/2021 | 19 | 400 nghìn € |
| 12/10/2021 | 19 | 750 nghìn € |
| 14/12/2021 | 19 | 1,5 triệu € |
| 22/03/2022 | 20 | 2,0 triệu € |
| 15/06/2022 | 20 | 2,8 triệu € |
| 29/11/2022 | 20 | 3,5 triệu € |
| 27/06/2023 | 21 | 3,5 triệu € |
| 13/12/2023 | 21 | 3,5 triệu € |
| 26/03/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 18/06/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 12/03/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 24 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Fortuna Dusseldorf | FC Augsburg | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | FC Augsburg | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | 1. FC Kaiserslautern | FC Augsburg | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | FC Augsburg | 1. FC Kaiserslautern | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2023 | Karlsruher SC | FC Augsburg | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 25/01/2021 | Karlsruher SC U19 | Karlsruher SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Karlsruher SC U17 | Karlsruher SC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Karlsruher SC Youth | Karlsruher SC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SC Freiburg Youth | Karlsruher SC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Offenburger FV Youth | SC Freiburg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh48
- Thể lực43