
Till Schumacher là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Augsburg Youth.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSV 1860 München | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Havelse | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 19/11/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 30/06/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 15/10/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 31/01/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/06/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 28/10/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/12/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/04/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 24/06/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 06/12/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/07/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/12/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 15/12/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 26/05/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 09/11/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 11/06/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 10/12/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 20/05/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 26/09/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 29/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 23/03/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 10/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 22/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 18/03/2026 | 28 | 200 nghìn € |
| 28/05/2026 | 28 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | 1. FC Saarbrücken | FC Augsburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | SK Austria Klagenfurt | 1. FC Saarbrücken | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2021 | Bohemians Praha 1905 | SK Austria Klagenfurt | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2018 | FC Vysočina Jihlava | Bohemians Praha 1905 | Hết hạn mượn 0.175M € | 175 nghìn € |
| 22/01/2018 | Borussia Dortmund II | FC Vysočina Jihlava | Hết hạn mượn 0.025M € | 25 nghìn € |
| 30/06/2016 | Borussia Dortmund U19 | Borussia Dortmund II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Dortmund U17 | Borussia Dortmund U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | RW Essen U17 | Dortmund U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Rot-Weiss Essen(Youth) | RW Essen U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh51
- Thể lực39