Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Till Schumacher

FC Augsburg YouthHậu vệGER
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Till Schumacher là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Augsburg Youth.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—6654000000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Till Schumacher · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/04/2026Hạng 3 Đứcvs TSV 1860 MünchenH 0-0dự bị00000—0———
11/04/2026Hạng 3 Đức@ HavelseB 0-2dự bị00000—0———
21/03/2026Hạng 3 Đức@ SC VerlB 0-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/20161875 nghìn €
19/11/20161875 nghìn €
30/06/20171975 nghìn €
15/10/20171950 nghìn €
31/01/20182050 nghìn €
29/06/201820250 nghìn €
28/10/201820300 nghìn €
29/12/201821300 nghìn €
29/04/201921250 nghìn €
24/06/201921250 nghìn €
06/12/201921250 nghìn €
09/07/202022300 nghìn €
26/12/202023350 nghìn €
24/06/202123350 nghìn €
15/12/202124350 nghìn €
26/05/202224400 nghìn €
09/11/202224350 nghìn €
11/06/202325400 nghìn €
10/12/202326400 nghìn €
20/05/202426500 nghìn €
26/09/202426450 nghìn €
29/12/202427400 nghìn €
23/03/202527350 nghìn €
10/06/202527300 nghìn €
22/12/202528250 nghìn €
18/03/202628200 nghìn €
28/05/202628175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/20261. FC SaarbrückenFC Augsburg YouthChuyển nhượng—
30/06/2024SK Austria Klagenfurt1. FC SaarbrückenChuyển nhượng—
19/08/2021Bohemians Praha 1905SK Austria KlagenfurtChuyển nhượng—
25/08/2018FC Vysočina JihlavaBohemians Praha 1905Hết hạn mượn 0.175M €175 nghìn €
22/01/2018Borussia Dortmund IIFC Vysočina JihlavaHết hạn mượn 0.025M €25 nghìn €
30/06/2016Borussia Dortmund U19Borussia Dortmund IIChuyển nhượng—
30/06/2014Dortmund U17Borussia Dortmund U19Chuyển nhượng—
30/06/2013RW Essen U17Dortmund U17Chuyển nhượng—
30/06/2012Rot-Weiss Essen(Youth)RW Essen U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy50
  • Sức mạnh51
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com