Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Till Jacobi

FSV luckenwaldeTiền vệ
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Till Jacobi là tiền vệ 23 tuổi, hiện khoác áo FSV luckenwalde.

Tiểu sử Till Jacobi

Till Jacobi là tiền vệ của câu lạc bộ FSV luckenwalde, mang quốc tịch Germany, sinh ngày 26/02/2003 và hiện 23 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân với tổng 880 phút thi đấu tại German Regionalliga. Giá trị thị trường được ghi nhận là 75 nghìn €, còn hợp đồng hiệu lực đến ngày 29/06/2028, và cầu thủ thuận chân phải. Ngày 30/07/2026, cầu thủ chuyển từ FSV Zwickau sang FSV luckenwalde theo hình thức chuyển nhượng.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
880Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—11988000000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 880 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/01/20221850 nghìn €
16/06/20221950 nghìn €
18/12/20221950 nghìn €
18/06/20232050 nghìn €
03/10/20232075 nghìn €
29/12/20232075 nghìn €
16/06/20242150 nghìn €
16/12/20242150 nghìn €
22/06/20252275 nghìn €
09/12/20252275 nghìn €
16/06/20262375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026FSV ZwickauFSV luckenwaldeChuyển nhượng—
30/06/2025FSV luckenwaldeFSV ZwickauHết hạn mượn 0.01M €10 nghìn €
30/06/2024ZFC MeuselwitzFSV luckenwaldeChuyển nhượng—
06/01/2022Dynamo Dresden U19ZFC MeuselwitzChuyển nhượng—
30/06/2020Dynamo Dresden U17Dynamo Dresden U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Dynamo Dresden (Youth)Dynamo Dresden U17Chuyển nhượng—
30/06/2015SC Borea Dresden YouthDynamo Dresden (Youth)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com