
Tilen Mlakar là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo NK Krka.
Tiểu sử Tilen Mlakar
Tilen Mlakar là hậu vệ thi đấu cho NK Krka, mang quốc tịch Slovenia, sinh ngày 26/04/1995 và hiện 31 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 69 kg, thuận chân trái. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận và 810 phút thi đấu tại Slovenia 2.Liga. Giá trị thị trường được ghi nhận là 25 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 250 nghìn € (2020).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 2.Liga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 2.Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/04/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/11/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 15/07/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 20/02/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 02/08/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 07/03/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 23/06/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/12/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/07/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 05/01/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 25/06/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 04/07/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 30/11/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 24/05/2023 | 28 | 50 nghìn € |
| 21/11/2023 | 28 | 50 nghìn € |
| 23/05/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 30/06/2024 | 29 | — |
| 17/03/2025 | 29 | 25 nghìn € |
| 26/05/2025 | 30 | 25 nghìn € |
| 26/11/2025 | 30 | 25 nghìn € |
| 25/05/2026 | 31 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | NK Krka | ND Slovan Ljubljana | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2025 | Jadran Dekani | NK Krka | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2025 | NK Drava Ptuj | Jadran Dekani | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2025 | Parndorf | NK Drava Ptuj | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Ljubljana | Parndorf | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2024 | Triglav Gorenjska | FC Ljubljana | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2023 | ND Gorica | Triglav Gorenjska | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2023 | FC Ljubljana | ND Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2021 | Free player | FC Ljubljana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Orion Tip Sered | Free player | Trở lại | — |
| 28/01/2021 | FC Koper | Orion Tip Sered | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2020 | Triglav Gorenjska | FC Koper | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | NK Kranj | Triglav Gorenjska | Cho mượn | — |
| 15/02/2017 | Triglav Gorenjska | NK Kranj | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | NK Triglav Kranj U19 | Triglav Gorenjska | Chuyển nhượng | — |