Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tilen Klemenčič

Triglav GorenjskaHậu vệSLO
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Tilen Klemenčič là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Triglav Gorenjska.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
638Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 2.Liga2026-2027—8763800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 2.Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 638 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 75 nghìn €20122026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/11/201217100 nghìn €
09/03/201317100 nghìn €
21/07/201317150 nghìn €
26/12/201318150 nghìn €
26/09/201419150 nghìn €
31/01/201519300 nghìn €
10/08/201519400 nghìn €
29/01/201620400 nghìn €
06/01/201721300 nghìn €
15/07/201721200 nghìn €
20/02/201822400 nghìn €
02/08/201822500 nghìn €
07/03/201923600 nghìn €
23/06/201923700 nghìn €
26/12/201924800 nghìn €
07/04/202024650 nghìn €
29/07/202024600 nghìn €
05/01/202125300 nghìn €
07/06/202125200 nghìn €
14/12/202126200 nghìn €
26/06/202226200 nghìn €
14/12/202227150 nghìn €
24/05/202327150 nghìn €
20/12/202328150 nghìn €
23/05/202428200 nghìn €
10/12/202429200 nghìn €
26/05/202529200 nghìn €
09/12/202530150 nghìn €
25/05/202630150 nghìn €
14/09/20263175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026ND PrimorjeTriglav GorenjskaChuyển nhượng—
14/07/2024NK DomžaleND PrimorjeChuyển nhượng—
30/06/2017NK Publikum CeljeNK DomžaleHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
16/07/2014Triglav GorenjskaNK Publikum CeljeChuyển nhượng—
30/09/2012NK Triglav Kranj U19Triglav GorenjskaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy47
  • Sức mạnh47
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com