
Tika de Jonge là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Groningen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
794Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/16Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 794 | 0 | 0 | 0 | 16 | 5 | 84% | 58% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 794 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/16
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 9/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 337/397 (84%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 1/18 (5%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/42 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/58 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | vs AFC Ajax | B 2-5 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 31/36 | 0 | 1/5 | — | 6,49 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ Excelsior SBV | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 35/42 | 2 | 5/8 | — | 6,23 |
| 19/09/2026 | Eredivisie | vs PEC Zwolle | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 39/47 | 1 | 4/5 | — | 6,59 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | @ Go Ahead Eagles | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 0 | 1/4 | — | 6,48 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | vs FC Twente Enschede | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 37/45 | 2 | 7/9 | — | 6,90 |
| 29/08/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 75/85 | 1 | 4/4 | — | 7,20 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | @ PSV Eindhoven | B 1-5 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/30 | 4 | 6/7 | — | 6,39 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | @ ADO Den Haag | T 4-1 | 87 | 0 | 0 | 3 | 3 | 1 | 26/32 | 2 | 5/6 | — | 6,74 |
| 09/08/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/51 | 0 | 2/10 | — | 6,45 |
| 21/05/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/28 | 0 | 3/6 | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 13/10/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 16/12/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 27/03/2025 | 22 | 750 nghìn € |
| 27/05/2025 | 22 | 900 nghìn € |
| 01/12/2025 | 22 | 1,3 triệu € |
| 27/05/2026 | 23 | 1,8 triệu € |
| 24/09/2026 | 23 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | FC Groningen Reserves | Groningen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Groningen U18 | FC Groningen Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2020 | NAC Breda U17 | FC Groningen U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | NAC Breda (Youth) | NAC Breda U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | JVOZ Youth | NAC Breda (Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Jong Feyenoord Youth | JVOZ Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật59
- Tư duy59
- Sức mạnh52
- Thể lực52