
Tijn Joosten là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo VVV Venlo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
61Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 66% | 0 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/27 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | H 4-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Ajax Amsterdam U21 | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Oss | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Helmond Sport | B 2-4 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 1 | 3/3 | — | 5,80 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs De Graafschap | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,32 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ NAC Breda | T 2-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,98 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Heracles Almelo | B 3-4 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 5,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2025 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/06/2025 | 18 | 50 nghìn € |
| 15/10/2025 | 19 | 175 nghìn € |
| 15/12/2025 | 19 | 175 nghìn € |
| 20/05/2026 | 19 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy48
- Sức mạnh63
- Thể lực46