Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

tijn boggende den

FC Utrecht YouthTiền đạoNED
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

tijn boggende den là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Utrecht Youth.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
561Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—1065610027263%41%006,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 561 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/112 (63%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
10/11 (90%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/55 (41%)
Không chiến thắng / thua
10 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 21
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của tijn boggende den · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs Roda JCB 1-219000003/602/3—6,31
10/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ De GraafschapB 1-216000018/913/4—6,38
19/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs VVV VenloB 1-3900020210/1614/12—6,38
15/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Ajax Amsterdam U21T 6-125011012/301/3—6,90
12/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ NAC BredaT 3-257000019/1614/7—6,75
08/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC EindhovenH 0-014000001/400/1—6,67
01/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ AZ Alkmaar YouthB 1-2dự bị00000—0———
29/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC OssB 1-2760010010/1511/6—5,81
25/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Heracles AlmeloB 1-6840011013/1802/7—6,12
18/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Vitesse ArnhemB 1-390011017/1312/6—6,01

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/202418150 nghìn €
09/12/202418200 nghìn €
08/06/202519200 nghìn €
15/12/202519200 nghìn €
20/05/202619250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy43
  • Sức mạnh33
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com