Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tijjani Noslin

LazioTiền đạoNED
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Tijjani Noslin là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Lazio.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
338Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
169Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—643272026481%32%007,16
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—10110002076%100%006,92

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 327 phút · điểm TB 7,16

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
68/83 (81%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/6 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/31 (32%)
Không chiến thắng / thua
5 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 10
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/13 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tijjani Noslin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A@ JuventusT 3-069000006/702/11—6,25
11/10/2026Serie Avs MonzaT 3-1750211331/3203/5—8,08
20/09/2026Serie A@ VeneziaT 2-0771021114/1903/8—7,94
12/09/2026Serie Avs AC MilanH 2-258102207/1102/4—7,73
08/09/2026Serie A@ UdineseT 2-137001009/1200/1—6,47
31/08/2026Serie Avs GenoaT 1-0dự bị00000—0———
24/08/2026Serie A@ BolognaT 1-011000001/200/2—6,47
17/08/2026Cúp Quốc gia Ývs MantovaB 0-2110020110/1314/4—6,92
24/05/2026Serie Avs PisaT 2-1900122219/2201/4V7,13
17/05/2026Serie A@ AS RomaB 0-2790010121/2714/12—6,08

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 2,5 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2025: 7,5 triệu €2025: 6,5 triệu €2026: 8,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/10/20212250 nghìn €
04/01/202222125 nghìn €
07/06/202222250 nghìn €
13/09/202223400 nghìn €
10/11/202223450 nghìn €
22/06/202323750 nghìn €
16/10/202324900 nghìn €
14/12/202324900 nghìn €
11/03/2024242,5 triệu €
04/06/20242410,0 triệu €
17/12/20242512,0 triệu €
16/06/2025257,5 triệu €
22/12/2025266,5 triệu €
28/05/2026268,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Hellas VeronaLazioHết hạn mượn 16.8M €16,8 triệu €
22/01/2024Fortuna SittardHellas VeronaHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
10/08/2021FC OssFortuna SittardChuyển nhượng—
30/06/2021DHSC UtrechtFC OssChuyển nhượng—
30/06/2020USV HerculesDHSC UtrechtChuyển nhượng—
30/06/2019USV Hercules BUSV HerculesChuyển nhượng—
30/06/2017FC Twente U19USV Hercules BChuyển nhượng—
30/06/2016RKSV RODA 23 YouthFC Twente U19Chuyển nhượng—
30/06/2015OJC Rosmalen YouthRKSV RODA 23 YouthChuyển nhượng—
30/06/2014FC Den Bosch ReservesOJC Rosmalen YouthChuyển nhượng—
30/06/2013AVV Swift YouthFC Den Bosch ReservesChuyển nhượng—
30/06/2012SC Buitenveldert YouthAVV Swift YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ73
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy57
  • Sức mạnh33
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com