Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tigran·Barseghyan

Slovan BratislavaTiền đạoARM
33Tuổi
179Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Tigran·Barseghyan là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo Slovan Bratislava.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
661Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
330Phút/bàn
6/20Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—8546520215469%45%106,84
Cúp C1 châu Âu2026-2027—331960015263%52%106,15

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 465 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/15
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/12
Đá phạt (bàn / sút)
1/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/5
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
137/197 (69%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
6/23 (26%)
Chuyền dài chính xác
8/18 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/60 (45%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 28
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
108
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 196 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/60 (63%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/23 (52%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tigran·Barseghyan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ AS RomaB 0-455000013/1025/9V5,40
17/10/2026Slovak Nike liga@ Spartak TrnavaT 3-0750131419/2502/8—7,70
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs VfB StuttgartB 0-3810041425/3204/10—6,38
10/10/2026Slovak Nike liga@ MFK SkalicaH 1-1901031235/4817/12—7,87
20/09/2026Slovak Nike liga@ KFC KomarnoT 2-1890010022/3303/8—6,07
14/09/2026Slovak Nike ligavs MSK ZilinaH 3-328002017/1313/6—6,19
10/09/2026Cúp C1 châu Âu@ Paris Saint GermainB 1-6600111110/1813/4—6,67
06/09/2026Slovak Nike liga@ Dunajska StredaB 0-2700020017/2836/12V5,40
30/08/2026Slovak Nike ligavs MichalovceB 1-2260010411/1601/6—6,97
27/08/2026Cúp C1 châu Âu@ NK Publikum CeljeH 1-173002029/1104/6—6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,2 triệu €2022: 2,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,4 triệu €2024: 1,7 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,3 triệu €2026: 1,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/03/20142075 nghìn €
17/06/201420150 nghìn €
07/12/201421150 nghìn €
07/06/201521150 nghìn €
13/12/201623150 nghìn €
16/06/201723750 nghìn €
13/12/201724750 nghìn €
25/05/201824750 nghìn €
11/12/201825750 nghìn €
12/06/2019251,0 triệu €
27/12/2019261,5 triệu €
07/04/2020261,2 triệu €
14/09/2020261,5 triệu €
10/12/2020272,0 triệu €
10/06/2021272,5 triệu €
29/11/2021282,5 triệu €
22/06/2022282,2 triệu €
15/12/2022292,2 triệu €
20/06/2023291,2 triệu €
26/12/2023301,4 triệu €
06/06/2024301,7 triệu €
26/09/2024312,0 triệu €
26/12/2024312,0 triệu €
19/06/2025312,0 triệu €
18/09/2025311,8 triệu €
18/12/2025321,5 triệu €
19/03/2026321,3 triệu €
17/05/2026321,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2021FC AstanaSlovan BratislavaChuyển nhượng—
12/01/2020Kaisar KyzylordaFC AstanaChuyển nhượng—
23/01/2019FC Vardar SkopjeKaisar KyzylordaChuyển nhượng—
25/08/2016Gandzasar KapanFC Vardar SkopjeChuyển nhượng—
30/06/2015MIKA AshtarakGandzasar KapanChuyển nhượng—
19/01/2014Gandzasar Kapan BMIKA AshtarakChuyển nhượng—
05/07/2011Banants BGandzasar Kapan BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy62
  • Sức mạnh36
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com